leak: Rò rỉ; tiết lộ
Leak là động từ và danh từ chỉ sự thoát ra ngoài của chất lỏng/khí hoặc thông tin bí mật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
leak
|
Phiên âm: /liːk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng khi chất lỏng/khí thoát ra ngoài |
Ví dụ: Water leaked from the pipe
Nước rò rỉ từ đường ống |
Nước rò rỉ từ đường ống |
| 2 |
2
leak
|
Phiên âm: /liːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chỗ hoặc hiện tượng rò rỉ |
Ví dụ: There is a leak in the roof
Có một chỗ dột trên mái nhà |
Có một chỗ dột trên mái nhà |
| 3 |
3
leaking
|
Phiên âm: /ˈliːkɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ | Nghĩa: Đang rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: A leaking tap wastes water
Vòi nước rò rỉ làm lãng phí nước |
Vòi nước rò rỉ làm lãng phí nước |
| 4 |
4
leaked
|
Phiên âm: /liːkt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The information leaked online
Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng |
Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The house was old, and the roof leaked badly.
Ngôi nhà đã cũ, và mái nhà bị dột nặng. |
Ngôi nhà đã cũ, và mái nhà bị dột nặng. | |
| 2 |
A pipe was leaking in her hotel room.
Một đường ống trong phòng khách sạn của cô ấy đang bị rò rỉ. |
Một đường ống trong phòng khách sạn của cô ấy đang bị rò rỉ. | |
| 3 |
He came to help me repair the leaking roof.
Anh ấy đến giúp tôi sửa mái nhà bị dột. |
Anh ấy đến giúp tôi sửa mái nhà bị dột. | |
| 4 |
A small stream of water leaked from the rock.
Một dòng nước nhỏ rỉ ra từ tảng đá. |
Một dòng nước nhỏ rỉ ra từ tảng đá. | |
| 5 |
The aim is to prevent radiation from leaking out.
Mục đích là ngăn bức xạ rò rỉ ra ngoài. |
Mục đích là ngăn bức xạ rò rỉ ra ngoài. | |
| 6 |
Water was leaking into the cellar.
Nước đang rò rỉ vào hầm. |
Nước đang rò rỉ vào hầm. | |
| 7 |
Gas was leaking from one of the pipes.
Khí gas đang rò rỉ từ một trong các đường ống. |
Khí gas đang rò rỉ từ một trong các đường ống. | |
| 8 |
Confidential information had been leaked from the BBC.
Thông tin mật đã bị rò rỉ từ BBC. |
Thông tin mật đã bị rò rỉ từ BBC. | |
| 9 |
The document had been widely leaked.
Tài liệu đó đã bị rò rỉ rộng rãi. |
Tài liệu đó đã bị rò rỉ rộng rãi. | |
| 10 |
The report was leaked to the press.
Báo cáo đã bị rò rỉ cho báo chí. |
Báo cáo đã bị rò rỉ cho báo chí. |