leak: Rò rỉ; tiết lộ
Leak là động từ và danh từ chỉ sự thoát ra ngoài của chất lỏng/khí hoặc thông tin bí mật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
leak
|
Phiên âm: /liːk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng khi chất lỏng/khí thoát ra ngoài |
Ví dụ: Water leaked from the pipe
Nước rò rỉ từ đường ống |
Nước rò rỉ từ đường ống |
| 2 |
2
leak
|
Phiên âm: /liːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chỗ hoặc hiện tượng rò rỉ |
Ví dụ: There is a leak in the roof
Có một chỗ dột trên mái nhà |
Có một chỗ dột trên mái nhà |
| 3 |
3
leaking
|
Phiên âm: /ˈliːkɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ | Nghĩa: Đang rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: A leaking tap wastes water
Vòi nước rò rỉ làm lãng phí nước |
Vòi nước rò rỉ làm lãng phí nước |
| 4 |
4
leaked
|
Phiên âm: /liːkt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã rò rỉ | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The information leaked online
Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng |
Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||