Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

leak là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ leak trong tiếng Anh

leak /liːk/
- adjective : sự chảy ra, sự dò rỉ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

leak: Rò rỉ; tiết lộ

Leak là động từ và danh từ chỉ sự thoát ra ngoài của chất lỏng/khí hoặc thông tin bí mật.

  • Water is leaking from the pipe. (Nước đang rò rỉ từ ống.)
  • The leak in the roof needs to be fixed. (Chỗ dột trên mái cần được sửa.)
  • Someone leaked the confidential report to the press. (Ai đó đã tiết lộ báo cáo mật cho báo chí.)

Bảng biến thể từ "leak"

1 leak
Phiên âm: /liːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rò rỉ Ngữ cảnh: Dùng khi chất lỏng/khí thoát ra ngoài

Ví dụ:

Water leaked from the pipe

Nước rò rỉ từ đường ống

2 leak
Phiên âm: /liːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự rò rỉ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chỗ hoặc hiện tượng rò rỉ

Ví dụ:

There is a leak in the roof

Có một chỗ dột trên mái nhà

3 leaking
Phiên âm: /ˈliːkɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ Nghĩa: Đang rò rỉ Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

A leaking tap wastes water

Vòi nước rò rỉ làm lãng phí nước

4 leaked
Phiên âm: /liːkt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã rò rỉ Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The information leaked online

Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!