latest: Mới nhất
Latest mô tả điều gì đó gần đây nhất hoặc mới nhất trong một loạt sự kiện hoặc phát triển.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lateness
|
Phiên âm: /ˈleɪtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trễ nải | Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính |
Ví dụ: Chronic lateness is an issue
Sự trễ thường xuyên là vấn đề |
Sự trễ thường xuyên là vấn đề |
| 2 |
2
late
|
Phiên âm: /leɪt/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: Muộn; trễ | Ngữ cảnh: Dùng chỉ thời gian |
Ví dụ: He arrived late
Anh ấy đến muộn |
Anh ấy đến muộn |
| 3 |
3
lately
|
Phiên âm: /ˈleɪtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Gần đây | Ngữ cảnh: Dùng cho thì hiện tại hoàn thành |
Ví dụ: I haven’t seen her lately
Gần đây tôi không gặp cô ấy |
Gần đây tôi không gặp cô ấy |
| 4 |
4
latest
|
Phiên âm: /ˈleɪtɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mới nhất | Ngữ cảnh: Dùng cập nhật thông tin |
Ví dụ: The latest news arrived
Tin tức mới nhất đã đến |
Tin tức mới nhất đã đến |
| 5 |
5
later
|
Phiên âm: /ˈleɪtə(r)/ | Loại từ: Trạng từ/Tính từ | Nghĩa: Sau đó; muộn hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh thời gian hoặc chỉ thời điểm sau |
Ví dụ: I’ll call you later
Tôi sẽ gọi cho bạn sau |
Tôi sẽ gọi cho bạn sau |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Local fishermen are protesting about the latest government regulations.
Ngư dân địa phương đang phản đối quy định mới nhất của chính phủ. |
Ngư dân địa phương đang phản đối quy định mới nhất của chính phủ. | |
| 2 |
Hollywood's favourite actor was modest about his latest triumph.
Nam diễn viên được yêu thích ở Hollywood tỏ ra khiêm tốn về thành công mới nhất. |
Nam diễn viên được yêu thích ở Hollywood tỏ ra khiêm tốn về thành công mới nhất. | |
| 3 |
His latest toy is a personal computer.
Món đồ mới nhất của anh ấy là một máy tính cá nhân. |
Món đồ mới nhất của anh ấy là một máy tính cá nhân. | |
| 4 |
He is banging out the latest popular tunes.
Anh ấy đang chơi những bản nhạc thịnh hành mới nhất. |
Anh ấy đang chơi những bản nhạc thịnh hành mới nhất. | |
| 5 |
Her latest novel is eagerly awaited.
Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được mong đợi. |
Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được mong đợi. | |
| 6 |
Her latest film is rated PG.
Bộ phim mới nhất của cô ấy được xếp loại PG. |
Bộ phim mới nhất của cô ấy được xếp loại PG. | |
| 7 |
The latest model has over 100 new features.
Mẫu mới nhất có hơn 100 tính năng mới. |
Mẫu mới nhất có hơn 100 tính năng mới. | |
| 8 |
They supply us with the latest equipment.
Họ cung cấp cho chúng tôi thiết bị mới nhất. |
Họ cung cấp cho chúng tôi thiết bị mới nhất. | |
| 9 |
He has translated her latest book into Korean.
Anh ấy đã dịch cuốn sách mới nhất của cô ấy sang tiếng Hàn. |
Anh ấy đã dịch cuốn sách mới nhất của cô ấy sang tiếng Hàn. | |
| 10 |
There is growing opposition to the latest proposals.
Sự phản đối đối với các đề xuất mới nhất đang gia tăng. |
Sự phản đối đối với các đề xuất mới nhất đang gia tăng. | |
| 11 |
The car-hire firm is their latest business venture.
Công ty cho thuê xe là dự án kinh doanh mới nhất của họ. |
Công ty cho thuê xe là dự án kinh doanh mới nhất của họ. | |
| 12 |
Have you heard the latest news?
Bạn đã nghe tin mới nhất chưa? |
Bạn đã nghe tin mới nhất chưa? | |
| 13 |
The latest crime figures are a complete sham.
Số liệu tội phạm mới nhất hoàn toàn không đáng tin. |
Số liệu tội phạm mới nhất hoàn toàn không đáng tin. | |
| 14 |
Police are very disturbed about the latest trend.
Cảnh sát rất lo ngại về xu hướng mới nhất. |
Cảnh sát rất lo ngại về xu hướng mới nhất. | |
| 15 |
Her latest film has generated a lot of interest.
Bộ phim mới nhất của cô ấy thu hút nhiều sự chú ý. |
Bộ phim mới nhất của cô ấy thu hút nhiều sự chú ý. | |
| 16 |
The latest tax proposals will alienate many voters.
Các đề xuất thuế mới nhất sẽ làm mất lòng nhiều cử tri. |
Các đề xuất thuế mới nhất sẽ làm mất lòng nhiều cử tri. | |
| 17 |
His latest acquisition is a racehorse.
Món mua mới nhất của anh ấy là một con ngựa đua. |
Món mua mới nhất của anh ấy là một con ngựa đua. | |
| 18 |
This latest design has no rivals.
Thiết kế mới nhất này không có đối thủ. |
Thiết kế mới nhất này không có đối thủ. | |
| 19 |
They looked with envy at her latest purchase.
Họ nhìn món đồ mới mua của cô ấy với sự ghen tị. |
Họ nhìn món đồ mới mua của cô ấy với sự ghen tị. | |
| 20 |
The principal papers talked up his latest novel.
Các tờ báo lớn ca ngợi cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy. |
Các tờ báo lớn ca ngợi cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy. | |
| 21 |
His latest film is described as a romantic comedy.
Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là hài lãng mạn. |
Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là hài lãng mạn. | |
| 22 |
Her latest book has engendered a lot of controversy.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy gây nhiều tranh cãi. |
Cuốn sách mới nhất của cô ấy gây nhiều tranh cãi. | |
| 23 |
Be here by twelve o'clock at the latest.
Hãy có mặt muộn nhất là 12 giờ. |
Hãy có mặt muộn nhất là 12 giờ. | |
| 24 |
His latest novel received excoriating reviews.
Tiểu thuyết mới nhất của anh ấy bị phê bình gay gắt. |
Tiểu thuyết mới nhất của anh ấy bị phê bình gay gắt. | |
| 25 |
The window is draped in the latest fashion.
Cửa sổ được trang trí theo phong cách mới nhất. |
Cửa sổ được trang trí theo phong cách mới nhất. | |
| 26 |
This bookcase is my latest acquisition.
Cái giá sách này là món mới mua của tôi. |
Cái giá sách này là món mới mua của tôi. | |
| 27 |
Her latest book is a murder mystery.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy là truyện trinh thám. |
Cuốn sách mới nhất của cô ấy là truyện trinh thám. | |
| 28 |
Tell me all the latest gossip!
Kể tôi nghe hết chuyện mới nhất đi! |
Kể tôi nghe hết chuyện mới nhất đi! | |
| 29 |
The latest missiles can be fired with incredible accuracy.
Tên lửa mới nhất có thể bắn với độ chính xác cao. |
Tên lửa mới nhất có thể bắn với độ chính xác cao. | |
| 30 |
This is the latest fashion trend.
Đây là xu hướng thời trang mới nhất. |
Đây là xu hướng thời trang mới nhất. | |
| 31 |
His latest book has become a bestseller.
Cuốn sách mới nhất của anh ấy đã trở thành sách bán chạy. |
Cuốn sách mới nhất của anh ấy đã trở thành sách bán chạy. | |
| 32 |
The latest reports show a decline in sales.
Các báo cáo mới nhất cho thấy doanh số giảm. |
Các báo cáo mới nhất cho thấy doanh số giảm. | |
| 33 |
The latest unemployment figures are worrying.
Số liệu thất nghiệp mới nhất đáng lo ngại. |
Số liệu thất nghiệp mới nhất đáng lo ngại. | |
| 34 |
The government declined to comment on the latest developments.
Chính phủ từ chối bình luận về những diễn biến mới nhất. |
Chính phủ từ chối bình luận về những diễn biến mới nhất. | |
| 35 |
This is the latest version of the software.
Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm. |
Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm. | |
| 36 |
The latest round of talks was productive.
Vòng đàm phán mới nhất đạt hiệu quả. |
Vòng đàm phán mới nhất đạt hiệu quả. | |
| 37 |
She always wears the latest fashions.
Cô ấy luôn mặc theo thời trang mới nhất. |
Cô ấy luôn mặc theo thời trang mới nhất. | |
| 38 |
The latest unemployment figures are not good news for the government.
Số liệu thất nghiệp mới nhất không phải là tin tốt cho chính phủ. |
Số liệu thất nghiệp mới nhất không phải là tin tốt cho chính phủ. |