Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

latest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ latest trong tiếng Anh

latest /ˈleɪtɪst/
- (adj) (n) : muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

latest: Mới nhất

Latest mô tả điều gì đó gần đây nhất hoặc mới nhất trong một loạt sự kiện hoặc phát triển.

  • Have you seen the latest movie in the series? (Bạn đã xem bộ phim mới nhất trong loạt phim chưa?)
  • The latest news about the project will be shared tomorrow. (Tin tức mới nhất về dự án sẽ được chia sẻ vào ngày mai.)
  • She wore the latest fashion trends at the event. (Cô ấy mặc những xu hướng thời trang mới nhất tại sự kiện.)

Bảng biến thể từ "latest"

1 lateness
Phiên âm: /ˈleɪtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trễ nải Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính

Ví dụ:

Chronic lateness is an issue

Sự trễ thường xuyên là vấn đề

2 late
Phiên âm: /leɪt/ Loại từ: Tính từ/Trạng từ Nghĩa: Muộn; trễ Ngữ cảnh: Dùng chỉ thời gian

Ví dụ:

He arrived late

Anh ấy đến muộn

3 lately
Phiên âm: /ˈleɪtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Gần đây Ngữ cảnh: Dùng cho thì hiện tại hoàn thành

Ví dụ:

I haven’t seen her lately

Gần đây tôi không gặp cô ấy

4 latest
Phiên âm: /ˈleɪtɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mới nhất Ngữ cảnh: Dùng cập nhật thông tin

Ví dụ:

The latest news arrived

Tin tức mới nhất đã đến

5 later
Phiên âm: /ˈleɪtə(r)/ Loại từ: Trạng từ/Tính từ Nghĩa: Sau đó; muộn hơn Ngữ cảnh: Dùng để so sánh thời gian hoặc chỉ thời điểm sau

Ví dụ:

I’ll call you later

Tôi sẽ gọi cho bạn sau

Danh sách câu ví dụ:

Local fishermen are protesting about the latest government regulations.

Ngư dân địa phương đang phản đối quy định mới nhất của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

Hollywood's favourite actor was modest about his latest triumph.

Nam diễn viên được yêu thích ở Hollywood tỏ ra khiêm tốn về thành công mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

His latest toy is a personal computer.

Món đồ mới nhất của anh ấy là một máy tính cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

He is banging out the latest popular tunes.

Anh ấy đang chơi những bản nhạc thịnh hành mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest novel is eagerly awaited.

Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được mong đợi.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest film is rated PG.

Bộ phim mới nhất của cô ấy được xếp loại PG.

Ôn tập Lưu sổ

The latest model has over 100 new features.

Mẫu mới nhất có hơn 100 tính năng mới.

Ôn tập Lưu sổ

They supply us with the latest equipment.

Họ cung cấp cho chúng tôi thiết bị mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He has translated her latest book into Korean.

Anh ấy đã dịch cuốn sách mới nhất của cô ấy sang tiếng Hàn.

Ôn tập Lưu sổ

There is growing opposition to the latest proposals.

Sự phản đối đối với các đề xuất mới nhất đang gia tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The car-hire firm is their latest business venture.

Công ty cho thuê xe là dự án kinh doanh mới nhất của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Have you heard the latest news?

Bạn đã nghe tin mới nhất chưa?

Ôn tập Lưu sổ

The latest crime figures are a complete sham.

Số liệu tội phạm mới nhất hoàn toàn không đáng tin.

Ôn tập Lưu sổ

Police are very disturbed about the latest trend.

Cảnh sát rất lo ngại về xu hướng mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest film has generated a lot of interest.

Bộ phim mới nhất của cô ấy thu hút nhiều sự chú ý.

Ôn tập Lưu sổ

The latest tax proposals will alienate many voters.

Các đề xuất thuế mới nhất sẽ làm mất lòng nhiều cử tri.

Ôn tập Lưu sổ

His latest acquisition is a racehorse.

Món mua mới nhất của anh ấy là một con ngựa đua.

Ôn tập Lưu sổ

This latest design has no rivals.

Thiết kế mới nhất này không có đối thủ.

Ôn tập Lưu sổ

They looked with envy at her latest purchase.

Họ nhìn món đồ mới mua của cô ấy với sự ghen tị.

Ôn tập Lưu sổ

The principal papers talked up his latest novel.

Các tờ báo lớn ca ngợi cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His latest film is described as a romantic comedy.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là hài lãng mạn.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest book has engendered a lot of controversy.

Cuốn sách mới nhất của cô ấy gây nhiều tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

Be here by twelve o'clock at the latest.

Hãy có mặt muộn nhất là 12 giờ.

Ôn tập Lưu sổ

His latest novel received excoriating reviews.

Tiểu thuyết mới nhất của anh ấy bị phê bình gay gắt.

Ôn tập Lưu sổ

The window is draped in the latest fashion.

Cửa sổ được trang trí theo phong cách mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

This bookcase is my latest acquisition.

Cái giá sách này là món mới mua của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest book is a murder mystery.

Cuốn sách mới nhất của cô ấy là truyện trinh thám.

Ôn tập Lưu sổ

Tell me all the latest gossip!

Kể tôi nghe hết chuyện mới nhất đi!

Ôn tập Lưu sổ

The latest missiles can be fired with incredible accuracy.

Tên lửa mới nhất có thể bắn với độ chính xác cao.

Ôn tập Lưu sổ

This is the latest fashion trend.

Đây là xu hướng thời trang mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

His latest book has become a bestseller.

Cuốn sách mới nhất của anh ấy đã trở thành sách bán chạy.

Ôn tập Lưu sổ

The latest reports show a decline in sales.

Các báo cáo mới nhất cho thấy doanh số giảm.

Ôn tập Lưu sổ

The latest unemployment figures are worrying.

Số liệu thất nghiệp mới nhất đáng lo ngại.

Ôn tập Lưu sổ

The government declined to comment on the latest developments.

Chính phủ từ chối bình luận về những diễn biến mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

This is the latest version of the software.

Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.

Ôn tập Lưu sổ

The latest round of talks was productive.

Vòng đàm phán mới nhất đạt hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

She always wears the latest fashions.

Cô ấy luôn mặc theo thời trang mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The latest unemployment figures are not good news for the government.

Số liệu thất nghiệp mới nhất không phải là tin tốt cho chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ