| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
November
|
Phiên âm: /noʊˈvɛmbər/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Tháng Mười Một | Ngữ cảnh: Tháng thứ 11 trong năm |
Ví dụ: My birthday is in November
Sinh nhật tôi vào tháng Mười Một |
Sinh nhật tôi vào tháng Mười Một |
| 2 |
2
Nov
|
Phiên âm: /nɒv/ | Loại từ: Viết tắt | Nghĩa: Thg 11 | Ngữ cảnh: Cách ghi tắt trong lịch/biểu mẫu |
Ví dụ: The event is on Nov 12
Sự kiện vào ngày 12/11 |
Sự kiện vào ngày 12/11 |
| 3 |
3
late November
|
Phiên âm: /leɪt noʊˈvɛmbər/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Cuối tháng 11 | Ngữ cảnh: Khoảng thời gian trong tháng |
Ví dụ: We’ll travel in late November
Chúng tôi sẽ đi vào cuối tháng 11 |
Chúng tôi sẽ đi vào cuối tháng 11 |
| 4 |
4
November-born
|
Phiên âm: /noʊˈvɛmbər bɔːrn/ | Loại từ: Tính từ ghép | Nghĩa: Sinh vào tháng 11 | Ngữ cảnh: Mô tả người sinh tháng 11 |
Ví dụ: She’s November-born
Cô ấy sinh tháng Mười Một |
Cô ấy sinh tháng Mười Một |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||