Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lacking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lacking trong tiếng Anh

lacking /ˈlækɪŋ/
- (adj) : ngu đần, ngây ngô

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

lacking: Thiếu hụt

Lacking mô tả điều gì đó không đủ hoặc thiếu một phẩm chất, yếu tố hoặc tài nguyên cần thiết.

  • His skills are lacking in the area of communication. (Kỹ năng của anh ấy thiếu sót trong lĩnh vực giao tiếp.)
  • The report is lacking detailed information on the issue. (Báo cáo thiếu thông tin chi tiết về vấn đề.)
  • The project is lacking sufficient funding. (Dự án thiếu hụt nguồn tài trợ đủ.)

Bảng biến thể từ "lacking"

1 lack
Phiên âm: /læk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu, sự không có Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc thiếu hụt một điều gì đó cần thiết

Ví dụ:

There is a lack of clean water in that area

Ở khu vực đó thiếu nước sạch

2 lack
Phiên âm: /læk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thiếu, không có Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả việc không sở hữu đủ thứ gì đó

Ví dụ:

She lacks confidence when speaking in public

Cô ấy thiếu tự tin khi nói trước đám đông

3 lacking
Phiên âm: /ˈlækɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thiếu, không đầy đủ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật không có đủ một phẩm chất nào đó

Ví dụ:

His essay is lacking in examples

Bài luận của anh ấy thiếu ví dụ minh họa

Danh sách câu ví dụ:

He was lacking in confidence.

Anh ấy thiếu tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

She felt nervous, increasingly lacking in confidence about herself.

Cô ấy cảm thấy lo lắng và ngày càng thiếu tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

Her life felt lacking in direction and purpose.

Cuộc sống của cô ấy thiếu định hướng và mục đích.

Ôn tập Lưu sổ

The final scene was dismayingly lacking in theatrical effect.

Cảnh cuối đáng thất vọng vì thiếu hiệu ứng sân khấu.

Ôn tập Lưu sổ

He seems to be lacking in frankness.

Anh ấy có vẻ thiếu sự thẳng thắn.

Ôn tập Lưu sổ

He is completely lacking in responsibility.

Anh ấy hoàn toàn thiếu trách nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ

The editor of the newspaper was condemned as lacking integrity.

Biên tập viên bị chỉ trích vì thiếu liêm chính.

Ôn tập Lưu sổ

A diet lacking in nutritional value will not keep a person healthy.

Chế độ ăn thiếu dinh dưỡng sẽ không giúp cơ thể khỏe mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

What is lacking is an insight into the particularity of our societal system.

Điều còn thiếu là sự hiểu biết sâu sắc về đặc thù của hệ thống xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

They chastised the government for lacking vitality and strength.

Họ chỉ trích chính phủ vì thiếu sức sống và sức mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The room is lacking in color.

Căn phòng thiếu màu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The football player is lacking in experience.

Cầu thủ bóng đá thiếu kinh nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

Money for the project is still lacking.

Kinh phí cho dự án vẫn còn thiếu.

Ôn tập Lưu sổ

I should say your secretary is lacking in responsibility.

Tôi phải nói rằng thư ký của bạn thiếu trách nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ

Evidence to support these claims is still lacking.

Bằng chứng để hỗ trợ những tuyên bố này vẫn còn thiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Once again her life felt lacking in direction.

Một lần nữa cuộc sống của cô ấy thiếu định hướng.

Ôn tập Lưu sổ

She seems to be entirely lacking in intelligence.

Cô ấy dường như hoàn toàn thiếu trí tuệ.

Ôn tập Lưu sổ

The match was lacking in atmosphere.

Trận đấu thiếu không khí sôi động.

Ôn tập Lưu sổ

They are lacking in nothing but real happiness.

Họ không thiếu gì ngoài hạnh phúc thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

She's not usually lacking in confidence.

Cô ấy thường không thiếu tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing is lacking for our plan.

Kế hoạch của chúng ta không thiếu thứ gì.

Ôn tập Lưu sổ

Why was military intelligence so lacking?

Tại sao tình báo quân sự lại thiếu sót như vậy?

Ôn tập Lưu sổ

Good restaurants were sadly lacking.

Những nhà hàng tốt thì rất thiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Though lacking in fluency, he spoke to the point.

Dù không trôi chảy, anh ấy vẫn nói đúng trọng tâm.

Ôn tập Lưu sổ

Certain vital information is lacking in the report.

Một số thông tin quan trọng còn thiếu trong báo cáo.

Ôn tập Lưu sổ

There is something lacking in his character.

Tính cách của anh ấy có điều gì đó còn thiếu sót.

Ôn tập Lưu sổ

The film was lacking in pace.

Bộ phim thiếu nhịp độ.

Ôn tập Lưu sổ

Your problem lies in lacking efficient methods.

Vấn đề của bạn nằm ở việc thiếu các phương pháp hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

I find it quite boring to chat with those who lack humour.

Tôi thấy khá chán khi trò chuyện với những người thiếu khiếu hài hước.

Ôn tập Lưu sổ

She's not usually lacking in confidence.

Cô ấy thường không thiếu tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

The film is sorely lacking in originality.

Bộ phim rất thiếu sự sáng tạo.

Ôn tập Lưu sổ

I feel there is something lacking in my life.

Tôi cảm thấy cuộc sống mình đang thiếu điều gì đó.

Ôn tập Lưu sổ

The passion was sadly lacking from his performance.

Tiếc là màn trình diễn của anh ấy thiếu cảm xúc mãnh liệt.

Ôn tập Lưu sổ

The book is completely lacking in originality.

Cuốn sách hoàn toàn thiếu tính sáng tạo.

Ôn tập Lưu sổ

Her remarks were curiously lacking in perception.

Những nhận xét của cô ấy thiếu sự tinh tế một cách khó hiểu.

Ôn tập Lưu sổ

Tom was conspicuously lacking in enthusiasm for the idea.

Tom rõ ràng thiếu hào hứng với ý tưởng đó.

Ôn tập Lưu sổ

This is an area of policy where the government has been found seriously lacking.

Đây là một lĩnh vực chính sách mà chính phủ bị đánh giá là còn thiếu sót nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

She's not usually lacking in confidence.

Cô ấy không thường thiếu tự tin.

Ôn tập Lưu sổ