Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Japanese là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Japanese trong tiếng Anh

Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/
- adverb : tiếng Nhật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Japanese: Người Nhật; thuộc về Nhật Bản

Japanese là danh từ chỉ người đến từ Nhật Bản hoặc tính từ mô tả điều liên quan đến Nhật Bản.

  • She is studying Japanese. (Cô ấy đang học tiếng Nhật.)
  • Japanese culture is fascinating. (Văn hóa Nhật Bản thật hấp dẫn.)
  • My neighbor is Japanese. (Hàng xóm tôi là người Nhật.)

Bảng biến thể từ "Japanese"

1 Japanese
Phiên âm: /ˌdʒæpəˈniːz/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Người Nhật; thuộc Nhật Ngữ cảnh: Dùng cho quốc tịch/ngôn ngữ

Ví dụ:

Japanese technology leads

Công nghệ Nhật Bản dẫn đầu

2 Japan
Phiên âm: /dʒəˈpæn/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Nhật Bản Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quốc gia

Ví dụ:

Japan has advanced railways

Nhật Bản có đường sắt tiên tiến

3 Japan-born
Phiên âm: /dʒəˈpæn bɔːn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sinh ra tại Nhật Ngữ cảnh: Dùng trong tiểu sử

Ví dụ:

A Japan-born author won awards

Một tác giả sinh tại Nhật giành giải

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!