itself: Chính nó
Itself là đại từ nhấn mạnh chỉ sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó, hoặc tự nó, không thay đổi.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
its
|
Phiên âm: /ɪts/ | Loại từ: Đại từ sở hữu | Nghĩa: Của nó | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự sở hữu của vật hoặc con vật |
Ví dụ: The company changed its name last year
Công ty đã đổi tên của mình năm ngoái |
Công ty đã đổi tên của mình năm ngoái |
| 2 |
2
itself
|
Phiên âm: /ɪtˈself/ | Loại từ: Đại từ phản thân (liên quan) | Nghĩa: Chính nó | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh chủ thể là “it” |
Ví dụ: The machine stopped itself automatically
Máy tự dừng lại một cách tự động |
Máy tự dừng lại một cách tự động |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Provide for the worst, the best will save itself.
Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, điều tốt đẹp sẽ tự cứu lấy mình. |
Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, điều tốt đẹp sẽ tự cứu lấy mình. | |
| 2 |
Grief is itself a medicine.
Nỗi buồn tự nó là một loại thuốc. |
Nỗi buồn tự nó là một loại thuốc. | |
| 3 |
A candle lights others and consumes itself.
Ngọn nến chiếu sáng cho người khác và tự tiêu tốn mình. |
Ngọn nến chiếu sáng cho người khác và tự tiêu tốn mình. | |
| 4 |
Knowledge is power.
Tri thức là sức mạnh. |
Tri thức là sức mạnh. | |
| 5 |
Anger punishes itself.
Cơn giận tự trừng phạt chính nó. |
Cơn giận tự trừng phạt chính nó. | |
| 6 |
History repeats itself.
Lịch sử lặp lại. |
Lịch sử lặp lại. | |
| 7 |
The school system itself is not totally desegregated.
Hệ thống trường học bản thân nó không hoàn toàn không phân biệt chủng tộc. |
Hệ thống trường học bản thân nó không hoàn toàn không phân biệt chủng tộc. | |
| 8 |
Be patient and the situation may resolve itself.
Hãy kiên nhẫn và tình huống có thể tự giải quyết. |
Hãy kiên nhẫn và tình huống có thể tự giải quyết. | |
| 9 |
The cat was washing itself.
Con mèo đang tự liếm rửa. |
Con mèo đang tự liếm rửa. | |
| 10 |
Does the computer turn itself off?
Máy tính có tự tắt không? |
Máy tính có tự tắt không? | |
| 11 |
The company has got itself into difficulties.
Công ty đã tự đưa mình vào khó khăn. |
Công ty đã tự đưa mình vào khó khăn. | |
| 12 |
The village itself is pretty, but the surrounding countryside is rather dull.
Bản thân ngôi làng thì đẹp, nhưng vùng quê xung quanh khá buồn tẻ. |
Bản thân ngôi làng thì đẹp, nhưng vùng quê xung quanh khá buồn tẻ. | |
| 13 |
The manager of the hotel was courtesy itself.
Quản lý khách sạn là hiện thân của sự lịch thiệp. |
Quản lý khách sạn là hiện thân của sự lịch thiệp. | |
| 14 |
In itself, it's not a difficult problem to solve.
Bản thân nó không phải là một vấn đề khó giải quyết. |
Bản thân nó không phải là một vấn đề khó giải quyết. | |
| 15 |
The company doesn't have the market to itself.
Công ty không độc chiếm thị trường. |
Công ty không độc chiếm thị trường. |