Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

itself là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ itself trong tiếng Anh

itself /ɪtˈself/
- pro(n) : chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

itself: Chính nó

Itself là đại từ nhấn mạnh chỉ sự vật, sự việc đã được đề cập trước đó, hoặc tự nó, không thay đổi.

  • The solution was simple; it solved itself with time. (Giải pháp rất đơn giản; nó tự giải quyết với thời gian.)
  • The machine will turn off automatically when it finishes by itself. (Máy sẽ tự động tắt khi nó hoàn thành công việc một mình.)
  • The problem fixed itself once we restarted the computer. (Vấn đề đã tự khắc phục khi chúng tôi khởi động lại máy tính.)

Bảng biến thể từ "itself"

1 its
Phiên âm: /ɪts/ Loại từ: Đại từ sở hữu Nghĩa: Của nó Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự sở hữu của vật hoặc con vật

Ví dụ:

The company changed its name last year

Công ty đã đổi tên của mình năm ngoái

2 itself
Phiên âm: /ɪtˈself/ Loại từ: Đại từ phản thân (liên quan) Nghĩa: Chính nó Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh chủ thể là “it”

Ví dụ:

The machine stopped itself automatically

Máy tự dừng lại một cách tự động

Danh sách câu ví dụ:

Provide for the worst, the best will save itself.

Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, điều tốt đẹp sẽ tự cứu lấy mình.

Ôn tập Lưu sổ

The tongue breaks bone, though itself has none.

Lưỡi có thể làm gãy xương, mặc dù chính nó không có xương.

Ôn tập Lưu sổ

A house divided against itself cannot stand.

Một ngôi nhà chia rẽ sẽ không thể đứng vững.

Ôn tập Lưu sổ

Economy is itself a great income.

Kinh tế bản thân nó là một nguồn thu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The noble soul has reverence for itself.

Linh hồn cao quý có sự kính trọng đối với chính nó.

Ôn tập Lưu sổ

Everything that lives, lives not alone, nor for itself.

Mọi thứ sống, không sống một mình, cũng không sống chỉ vì chính nó.

Ôn tập Lưu sổ

Grief is itself a medicine.

Nỗi buồn tự nó là một loại thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

A candle lights others and consumes itself.

Ngọn nến chiếu sáng cho người khác và tự tiêu tốn mình.

Ôn tập Lưu sổ

Danger itself is the best remedy for danger.

Chính sự nguy hiểm là phương thuốc tốt nhất cho nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

True love shows itself in time of need.

Tình yêu thật sự thể hiện bản thân nó trong lúc cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

Genius often betrays itself into great errors.

Thiên tài thường tự đánh lừa mình vào những sai lầm lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Economy is in itself a source of great revenue.

Kinh tế bản thân nó là một nguồn thu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

If a house be divided against itself, that house cannot stand.

Nếu một ngôi nhà chia rẽ chính nó, ngôi nhà đó sẽ không thể đứng vững.

Ôn tập Lưu sổ

Knowledge is power.

Tri thức là sức mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Anger punishes itself.

Cơn giận tự trừng phạt chính nó.

Ôn tập Lưu sổ

History repeats itself.

Lịch sử lặp lại chính nó.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing is impossible, the word itself says 'I'm possible'!

Không có gì là không thể, chính từ "Impossible" nói rằng 'Tôi có thể'!

Ôn tập Lưu sổ

The baby can't feed itself yet.

Đứa bé chưa thể tự cho mình ăn.

Ôn tập Lưu sổ

Love has no other desire but to fulfill itself.

Tình yêu không có mong muốn nào khác ngoài việc hoàn thiện chính nó.

Ôn tập Lưu sổ

The school system itself is not totally desegregated.

Hệ thống trường học bản thân nó không hoàn toàn không phân biệt chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

The baby is too young to feed itself.

Đứa bé quá nhỏ để tự cho mình ăn.

Ôn tập Lưu sổ

Be patient and the situation may resolve itself.

Hãy kiên nhẫn và tình huống có thể tự giải quyết.

Ôn tập Lưu sổ

He let the small fire burn itself out.

Anh ấy để ngọn lửa nhỏ tự tắt.

Ôn tập Lưu sổ

Giving is a reward in itself.

Việc cho đi là một phần thưởng tự thân.

Ôn tập Lưu sổ

If I take care of my character, my reputation will take care of itself.

Nếu tôi chăm sóc phẩm hạnh của mình, danh tiếng của tôi sẽ tự lo liệu.

Ôn tập Lưu sổ

The eye that sees all things else sees not itself.

Đôi mắt nhìn thấy tất cả mọi thứ khác nhưng không thể nhìn thấy chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

The cat was washing itself.

Con mèo đang tự liếm rửa.

Ôn tập Lưu sổ

Does the computer turn itself off?

Máy tính có tự tắt không?

Ôn tập Lưu sổ

The company has got itself into difficulties.

Công ty đã tự đưa mình vào khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

There's no need for the team to feel proud of itself.

Đội không cần phải tự hào về chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

The village itself is pretty, but the surrounding countryside is rather dull.

Bản thân ngôi làng thì đẹp, nhưng vùng quê xung quanh khá buồn tẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The manager of the hotel was courtesy itself.

Quản lý khách sạn là hiện thân của sự lịch thiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The machine will start by itself in a few seconds.

Máy sẽ tự khởi động sau vài giây.

Ôn tập Lưu sổ

The house stands by itself in an acre of land.

Ngôi nhà đứng riêng một mình trên khu đất rộng một mẫu Anh.

Ôn tập Lưu sổ

In itself, it's not a difficult problem to solve.

Bản thân nó không phải là một vấn đề khó giải quyết.

Ôn tập Lưu sổ

The company doesn't have the market to itself.

Công ty không độc chiếm thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

There's no need for the team to feel proud of itself.

Nhóm nghiên cứu không cần phải cảm thấy tự hào về bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

In itself, it's not a difficult problem to solve.

Bản thân nó không phải là một vấn đề khó giải quyết.

Ôn tập Lưu sổ

The company doesn't have the market to itself.

Công ty không có thị trường cho riêng mình.

Ôn tập Lưu sổ