Israeli: Người Israel; thuộc về Israel
Israeli là danh từ chỉ người đến từ Israel hoặc tính từ mô tả điều liên quan đến Israel.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Israeli
|
Phiên âm: /ɪzˈreɪli/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: Người Israel; thuộc Israel | Ngữ cảnh: Dùng cho quốc tịch, văn hóa |
Ví dụ: Israeli scientists made breakthroughs
Các nhà khoa học Israel đạt nhiều đột phá |
Các nhà khoa học Israel đạt nhiều đột phá |
| 2 |
2
Israel
|
Phiên âm: /ˈɪzreɪəl/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Israel | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quốc gia |
Ví dụ: Israel is in the Middle East
Israel nằm ở Trung Đông |
Israel nằm ở Trung Đông |
| 3 |
3
Israelite
|
Phiên âm: /ˈɪzrəlaɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người Do Thái cổ | Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử |
Ví dụ: Israelites are mentioned in the Bible
Người Do Thái cổ được nhắc đến trong Kinh Thánh |
Người Do Thái cổ được nhắc đến trong Kinh Thánh |
| 4 |
4
Israeliness
|
Phiên âm: /ɪzˈreɪlinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bản sắc Israel | Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu văn hóa (hiếm) |
Ví dụ: Israeliness appears in literature
Bản sắc Israel thể hiện trong văn học |
Bản sắc Israel thể hiện trong văn học |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||