Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inside là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inside trong tiếng Anh

inside /ˌɪnˈsaɪd/
- prep., (adv)., (n) (adj) : mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inside: Bên trong

Inside mô tả vị trí hoặc không gian nằm ở trong một vật thể hoặc khu vực.

  • There is a cozy restaurant inside the building. (Có một nhà hàng ấm cúng bên trong tòa nhà.)
  • He looked inside the box to see what was inside. (Anh ấy nhìn vào trong hộp để xem có gì bên trong.)
  • The lights inside the room were turned off when I arrived. (Đèn trong phòng đã được tắt khi tôi đến.)

Bảng biến thể từ "inside"

1 in
Phiên âm: /ɪn/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Trong, ở trong Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí, thời gian, trạng thái

Ví dụ:

The keys are in my bag

Chìa khóa ở trong túi của tôi

2 in
Phiên âm: /ɪn/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở trong, vào trong Ngữ cảnh: Dùng độc lập để chỉ chuyển động hoặc vị trí

Ví dụ:

Come in, please!

Mời vào trong!

3 inside
Phiên âm: /ɪnˈsaɪd/ Loại từ: Giới từ (liên quan) Nghĩa: Bên trong Ngữ cảnh: Dùng thay thế “in” khi nhấn mạnh vị trí kín

Ví dụ:

There’s someone inside the house

Có người bên trong ngôi nhà

4 inner
Phiên âm: /ˈɪnər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bên trong, nội tâm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần sâu hoặc nội tâm

Ví dụ:

She has a strong inner strength

Cô ấy có nội lực mạnh mẽ

Danh sách câu ví dụ:

The tree trunk was hollow inside.

Thân cây rỗng bên trong.

Ôn tập Lưu sổ

The passengers moved down inside slowly.

Hành khách từ từ di chuyển vào bên trong.

Ôn tập Lưu sổ

Could I just peep inside?

Tôi có thể nhìn vào bên trong một chút không?

Ôn tập Lưu sổ

Don't stand outside shivering—come inside and get warm!

Đừng đứng ngoài run rẩy nữa—vào trong cho ấm đi!

Ôn tập Lưu sổ

The jewels were locked away inside the safe.

Những viên ngọc được khóa bên trong két sắt.

Ôn tập Lưu sổ

He turned on the light after he went inside.

Anh ấy bật đèn sau khi bước vào trong.

Ôn tập Lưu sổ

You'll feel better with a good meal inside you.

Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn khi ăn một bữa no.

Ôn tập Lưu sổ

You have your sweater on inside out.

Bạn mặc áo len lộn trái rồi.

Ôn tập Lưu sổ

The inside of the box was lined with silk.

Bên trong hộp được lót bằng lụa.

Ôn tập Lưu sổ

I left my key inside my room.

Tôi để quên chìa khóa trong phòng.

Ôn tập Lưu sổ

He had a good rummage inside the sofa.

Anh ấy lục lọi kỹ bên trong ghế sofa.

Ôn tập Lưu sổ

For some peculiar reason, she refused to come inside.

Vì lý do kỳ lạ nào đó, cô ấy từ chối vào trong.

Ôn tập Lưu sổ

Eventually, you'll learn to cry that on the inside.

Cuối cùng bạn sẽ học cách khóc trong lòng.

Ôn tập Lưu sổ

That man was disliked inside the college.

Người đàn ông đó không được ưa trong trường đại học.

Ôn tập Lưu sổ

Smoking is strictly prohibited inside the factory.

Hút thuốc bị cấm tuyệt đối trong nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

I forgot my key inside my room.

Tôi quên chìa khóa trong phòng.

Ôn tập Lưu sổ

The gate bolts on the inside.

Cổng được chốt ở phía bên trong.

Ôn tập Lưu sổ

A blend of emotions fermented inside her.

Một hỗn hợp cảm xúc đang dâng lên trong lòng cô.

Ôn tập Lưu sổ

His words roused a great rage inside her.

Lời nói của anh khơi dậy cơn giận dữ lớn trong cô.

Ôn tập Lưu sổ

You're wearing your sweater inside out.

Bạn đang mặc áo len lộn trái.

Ôn tập Lưu sổ

Don't crush this box; there are flowers inside.

Đừng làm bẹp hộp này; bên trong có hoa.

Ôn tập Lưu sổ

A tumult of feelings inside her fought for supremacy.

Một cơn hỗn loạn cảm xúc trong cô đang tranh nhau chiếm ưu thế.

Ôn tập Lưu sổ

There's a wee cottage inside the grounds.

Có một căn nhà nhỏ trong khu đất.

Ôn tập Lưu sổ

Go inside the house.

Hãy vào trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

For years we had little knowledge of what life was like inside China.

Trong nhiều năm, chúng tôi biết rất ít về cuộc sống bên trong Trung Quốc.

Ôn tập Lưu sổ

You'll feel better with a good meal inside you.

Bạn sẽ thấy dễ chịu hơn khi ăn một bữa ngon.

Ôn tập Lưu sổ

The job is unlikely to be finished inside a year.

Công việc này khó có thể hoàn thành trong vòng một năm.

Ôn tập Lưu sổ

You'll feel better with a good meal inside you.

Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn với một bữa ăn ngon bên trong bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Inside most of us is a small child screaming for attention.

Bên trong hầu hết chúng ta là một đứa trẻ nhỏ đang la hét để được chú ý.

Ôn tập Lưu sổ