Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

income là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ income trong tiếng Anh

income /ˈɪnkʌm/
- (n) : lợi tức, thu nhập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

income: Thu nhập

Income là tiền mà một người hoặc tổ chức nhận được từ công việc, đầu tư, hoặc các nguồn thu khác.

  • Her monthly income is enough to cover all her expenses. (Thu nhập hàng tháng của cô ấy đủ để chi trả cho tất cả các khoản chi tiêu.)
  • They rely on rental income to support their family. (Họ dựa vào thu nhập từ cho thuê để nuôi sống gia đình.)
  • His income has significantly increased since he got the new job. (Thu nhập của anh ấy đã tăng đáng kể kể từ khi anh ấy có công việc mới.)

Bảng biến thể từ "income"

1 income
Phiên âm: /ˈɪnkʌm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thu nhập Ngữ cảnh: Số tiền kiếm được từ công việc, đầu tư, vv

Ví dụ:

His monthly income is about $1,000

Thu nhập hàng tháng của anh ấy khoảng 1000 đô la

2 incomes
Phiên âm: /ˈɪnkʌmz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các nguồn thu nhập Ngữ cảnh: Nhiều loại thu nhập khác nhau

Ví dụ:

Families have different levels of income

Các gia đình có mức thu nhập khác nhau

3 incoming
Phiên âm: /ˈɪnkʌmɪŋ/ Loại từ: Tính từ (liên quan) Nghĩa: Đến, sắp tới, sắp nhận Ngữ cảnh: Dùng để chỉ dòng tiền hoặc người mới đến

Ví dụ:

The company expects higher incoming profits

Công ty dự đoán lợi nhuận sắp tới sẽ cao hơn

4 low-income
Phiên âm: /ˌloʊ ˈɪnkʌm/ Loại từ: Tính từ ghép Nghĩa: Thu nhập thấp Ngữ cảnh: Chỉ nhóm người có mức thu nhập thấp

Ví dụ:

The government supports low-income families

Chính phủ hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp

5 high-income
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈɪnkʌm/ Loại từ: Tính từ ghép Nghĩa: Thu nhập cao Ngữ cảnh: Chỉ nhóm có khả năng tài chính tốt

Ví dụ:

High-income workers pay more taxes

Người lao động có thu nhập cao phải đóng thuế nhiều hơn

Danh sách câu ví dụ:

Economy is itself a great income.

Tiết kiệm bản thân nó đã là một nguồn thu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

They have the world's largest per capita income.

Họ có thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The total income approximates 10,000 pounds.

Tổng thu nhập xấp xỉ 10.000 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

You have to suit your spending to your income.

Bạn phải chi tiêu phù hợp với thu nhập của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He supplements his ordinary income by writing books.

Anh ấy bổ sung thu nhập bằng việc viết sách.

Ôn tập Lưu sổ

The interest is exempt from income tax.

Khoản lãi này được miễn thuế thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

Do you have any foreign sources of income?

Bạn có nguồn thu nhập nào từ nước ngoài không?

Ôn tập Lưu sổ

His large income enabled him to live in comfort.

Thu nhập lớn giúp anh ấy sống thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

He derives his income from freelance work.

Anh ấy kiếm thu nhập từ công việc tự do.

Ôn tập Lưu sổ

What is their main source of income?

Nguồn thu nhập chính của họ là gì?

Ôn tập Lưu sổ

He already pays 40% tax on his income.

Anh ấy đã phải trả 40% thuế thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

Landed income was the true measure of the gentry.

Thu nhập từ đất đai từng là thước đo thực sự của tầng lớp quý tộc.

Ôn tập Lưu sổ

People on a high income should pay more tax.

Người có thu nhập cao nên đóng thuế nhiều hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Her income is on the order of 9000 yuan a year.

Thu nhập của cô ấy khoảng 9.000 nhân dân tệ mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Mr. Pearson's income allows of no extravagance in his way of living.

Thu nhập của ông Pearson không cho phép sống xa hoa.

Ôn tập Lưu sổ

This latest cut in government spending will affect income support recipients and their families.

Việc cắt giảm chi tiêu chính phủ mới nhất sẽ ảnh hưởng đến những người nhận trợ cấp thu nhập và gia đình họ.

Ôn tập Lưu sổ

Her income is in the order of 9000 yuan a year.

Thu nhập của cô ấy vào khoảng 9.000 nhân dân tệ mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

The extra income has meant Phillippa can tuck away the rent.

Khoản thu nhập thêm giúp Phillippa có thể để dành tiền thuê nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The conference discussed the fair distribution of income and wealth.

Hội nghị đã thảo luận về việc phân phối công bằng thu nhập và tài sản.

Ôn tập Lưu sổ

Inflation is considered to be undesirable because of its adverse effects on income distribution.

Lạm phát bị coi là không mong muốn vì tác động tiêu cực của nó đối với phân phối thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

They had to get a job to supplement the family income.

Họ phải kiếm việc làm để bổ sung thu nhập gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

While searching for a way to augment the family income, she began making dolls.

Trong khi tìm cách tăng thu nhập gia đình, cô ấy bắt đầu làm búp bê.

Ôn tập Lưu sổ

The increase in indirect taxation is intended to neutralise the reduction in income tax.

Việc tăng thuế gián thu nhằm bù lại việc giảm thuế thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

Poor families spend about 80 to 90 per cent of their income on food.

Các gia đình nghèo dành khoảng 80–90% thu nhập cho thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

Average household income fell slightly.

Thu nhập trung bình của hộ gia đình giảm nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

His parents have a combined annual income of less than $35,000.

Cha mẹ anh ấy có tổng thu nhập hằng năm dưới 35.000 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

Net income for the year was $43 million.

Thu nhập ròng trong năm là 43 triệu đô la.

Ôn tập Lưu sổ

National income has risen.

Thu nhập quốc dân đã tăng.

Ôn tập Lưu sổ

Trying to earn an income as an artist can be hard.

Cố gắng kiếm thu nhập với tư cách nghệ sĩ có thể rất khó.

Ôn tập Lưu sổ

Some low-paid workers supplement their income with second jobs.

Một số lao động lương thấp kiếm thêm thu nhập bằng công việc thứ hai.

Ôn tập Lưu sổ

Tourism generates income for the local economy.

Du lịch tạo ra thu nhập cho nền kinh tế địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

These tax changes should help people on low incomes.

Những thay đổi về thuế này sẽ giúp người có thu nhập thấp.

Ôn tập Lưu sổ

New figures show a drop in income for the newly retired.

Số liệu mới cho thấy thu nhập của những người mới nghỉ hưu giảm.

Ôn tập Lưu sổ

They lived on the rental income from the property.

Họ sống nhờ thu nhập cho thuê từ bất động sản đó.

Ôn tập Lưu sổ

They receive a proportion of their income from the sale of goods and services.

Họ nhận một phần thu nhập từ việc bán hàng hóa và dịch vụ.

Ôn tập Lưu sổ

Tourism is a major source of income for the area.

Du lịch là nguồn thu nhập chính của khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

People in higher income groups pay more tax.

Những người thuộc nhóm thu nhập cao trả nhiều thuế hơn.

Ôn tập Lưu sổ

People on low incomes need more support.

Người có thu nhập thấp cần được hỗ trợ nhiều hơn.

Ôn tập Lưu sổ

A large number of families in the area are living on below-average incomes.

Nhiều gia đình trong khu vực đang sống với mức thu nhập dưới trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

Some farmers increased their income fivefold.

Một số nông dân đã tăng thu nhập gấp năm lần.

Ôn tập Lưu sổ

A lot of our income comes from bank interest.

Phần lớn thu nhập của chúng tôi đến từ lãi ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Average incomes are rising more slowly.

Thu nhập trung bình đang tăng chậm hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Customer subscriptions provide a reliable income stream.

Phí đăng ký của khách hàng tạo ra nguồn thu nhập ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

Elderly people often belong to a low-income group.

Người cao tuổi thường thuộc nhóm thu nhập thấp.

Ôn tập Lưu sổ

Every company must keep control of its income and expenditure.

Mọi công ty đều phải kiểm soát thu nhập và chi tiêu.

Ôn tập Lưu sổ

Financial assets have the advantage of earning income.

Tài sản tài chính có lợi thế là tạo ra thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

For 2016, expenditure exceeded income by £10,000.

Trong năm 2016, chi tiêu vượt thu nhập 10.000 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

He has a large private income on top of what he earns as a teacher.

Anh ấy có một khoản thu nhập riêng lớn ngoài tiền lương giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

He planned to buy two more properties so he could live off the rental income.

Anh ấy dự định mua thêm hai bất động sản để có thể sống nhờ thu nhập cho thuê.

Ôn tập Lưu sổ

Many families on a low income are dependent on state support.

Nhiều gia đình thu nhập thấp phụ thuộc vào trợ cấp nhà nước.

Ôn tập Lưu sổ

Operating income rose 14% to £36.5 million.

Thu nhập hoạt động tăng 14% lên 36,5 triệu bảng.

Ôn tập Lưu sổ

She received an income for life as a result of her father's will.

Cô ấy nhận được khoản thu nhập suốt đời theo di chúc của cha.

Ôn tập Lưu sổ

She supplements her income by doing an evening job.

Cô ấy kiếm thêm thu nhập bằng một công việc buổi tối.

Ôn tập Lưu sổ

She was living on a small, fixed income and having trouble paying her bills.

Cô ấy sống bằng khoản thu nhập cố định ít ỏi và gặp khó khăn trong việc thanh toán hóa đơn.

Ôn tập Lưu sổ

Social security guarantees an income to retired and disabled workers.

An sinh xã hội bảo đảm thu nhập cho người lao động đã nghỉ hưu và người khuyết tật.

Ôn tập Lưu sổ

The income gap between rich and poor is growing.

Khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo đang gia tăng.

Ôn tập Lưu sổ

The industry claims the regulations have cost them $184 million in lost income.

Ngành này cho rằng các quy định đã khiến họ mất 184 triệu đô la thu nhập.

Ôn tập Lưu sổ

A young couple has a combined income of $69,000.

Một cặp đôi trẻ có tổng thu nhập 69.000 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

She is definitely in the higher income bracket.

Cô ấy chắc chắn thuộc nhóm thu nhập cao.

Ôn tập Lưu sổ

The company has an income of around $10 million a year.

Công ty có thu nhập khoảng 10 triệu đô la mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

The job offers good rates of pay.

Công việc mang lại mức lương tốt.

Ôn tập Lưu sổ

She received an income for life as a result of her father's will.

Cô nhận được một khoản thu nhập suốt đời do di chúc của cha cô.

Ôn tập Lưu sổ