| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
inattentive
|
Phiên âm: /ˌɪnəˈtɛntɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lơ đễnh, không chú ý | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người không chú ý hoặc không tập trung vào điều gì đó |
The teacher noticed that some students were inattentive during the lesson. |
Giáo viên nhận thấy rằng một số học sinh không chú ý trong suốt bài học. |
| 2 |
Từ:
inattentively
|
Phiên âm: /ˌɪnəˈtɛntɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách lơ đễnh, không chú ý | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động làm gì đó mà không chú ý hoặc không tập trung |
He was listening inattentively to the lecture. |
Anh ấy đã nghe giảng một cách lơ đễnh. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||