Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inattentive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inattentive trong tiếng Anh

inattentive /ˌɪnəˈtentɪv/
- Tính từ : Lơ đễnh, không tập trung

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inattentive"

1 inattentive
Phiên âm: /ˌɪnəˈtɛntɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lơ đễnh, không chú ý Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người không chú ý hoặc không tập trung vào điều gì đó

Ví dụ:

The teacher noticed that some students were inattentive during the lesson.

Giáo viên nhận thấy rằng một số học sinh không chú ý trong suốt bài học.

2 inattentively
Phiên âm: /ˌɪnəˈtɛntɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lơ đễnh, không chú ý Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động làm gì đó mà không chú ý hoặc không tập trung

Ví dụ:

He was listening inattentively to the lecture.

Anh ấy đã nghe giảng một cách lơ đễnh.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!