Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inadequately là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inadequately trong tiếng Anh

inadequately /ɪnˈædɪkwətli/
- Trạng từ : Một cách không đầy đủ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inadequately"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: inadequate
Phiên âm: /ɪnˈædɪkwət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không đầy đủ, không thích hợp Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không đủ hoặc không phù hợp với yêu cầu The resources provided were inadequate for the project.
Các nguồn lực được cung cấp không đủ cho dự án.
2 Từ: inadequacy
Phiên âm: /ɪnˈædɪkwəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ Ngữ cảnh: Dùng khi nói về tình trạng không đủ hoặc không thích hợp The inadequacy of the support system was evident.
Sự thiếu hụt của hệ thống hỗ trợ đã rất rõ ràng.
3 Từ: inadequately
Phiên âm: /ɪnˈædɪkwətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không đầy đủ Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hành động làm gì đó không đủ hoặc không đúng mức The team was inadequately prepared for the meeting.
Đội ngũ đã chuẩn bị không đầy đủ cho cuộc họp.

Từ đồng nghĩa "inadequately"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "inadequately"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!