Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

illuminate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ illuminate trong tiếng Anh

illuminate /ɪˈlʊmɪneɪt/
- adjective : giải thích, chiếu sáng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

illuminate: Chiếu sáng, làm rõ

Illuminate là động từ chỉ việc làm sáng lên hoặc làm rõ một vấn đề.

  • The lantern illuminated the dark path. (Chiếc đèn lồng chiếu sáng con đường tối.)
  • The report illuminates the causes of the problem. (Báo cáo làm rõ nguyên nhân của vấn đề.)
  • The moon illuminated the night sky. (Mặt trăng chiếu sáng bầu trời đêm.)

Bảng biến thể từ "illuminate"

1 illumination
Phiên âm: /ɪˌluːmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chiếu sáng; sự làm sáng tỏ Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/nghệ thuật

Ví dụ:

Street illumination improved safety

Chiếu sáng đường phố cải thiện an toàn

2 illuminator
Phiên âm: /ɪˈluːmɪneɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người/thiết bị) Nghĩa: Người/thiết bị chiếu sáng Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật/nghệ thuật

Ví dụ:

The illuminator adjusted settings

Thiết bị chiếu sáng được điều chỉnh

3 illuminate
Phiên âm: /ɪˈluːmɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chiếu sáng; làm sáng tỏ Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

Lamps illuminate the street

Đèn chiếu sáng con phố

4 illuminated
Phiên âm: /ɪˈluːmɪneɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được chiếu sáng Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

An illuminated manuscript

Bản thảo được trang trí chiếu sáng

5 illuminating
Phiên âm: /ɪˈluːmɪneɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Mang tính khai sáng Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

An illuminating lecture

Bài giảng mang tính khai sáng

Danh sách câu ví dụ:

The red glow of the sun beautifully illuminated the sky.

Ánh đỏ của mặt trời chiếu sáng bầu trời một cách tuyệt đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

The room was dimly illuminated by the soft glow of his bedside lamp.

Căn phòng được chiếu sáng mờ mờ bởi ánh sáng dịu từ đèn đầu giường của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

With the room fully illuminated, the students were able to see what they were doing.

Khi căn phòng được chiếu sáng đầy đủ, các học sinh có thể nhìn thấy mình đang làm gì.

Ôn tập Lưu sổ

The corridor was illuminated by a single naked bulb.

Hành lang được chiếu sáng bởi một bóng đèn trần duy nhất.

Ôn tập Lưu sổ

These confessions serve to illuminate his argument.

Những lời thú nhận này giúp làm sáng tỏ lập luận của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

This was an incident that greatly illuminated the problems we faced.

Đó là một sự việc làm sáng tỏ rất nhiều vấn đề mà chúng tôi phải đối mặt.

Ôn tập Lưu sổ

His explanation obscured more than it illuminated.

Lời giải thích của anh ấy làm vấn đề tối nghĩa hơn là sáng tỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The study of language can help to illuminate how the human mind works.

Việc nghiên cứu ngôn ngữ có thể giúp làm sáng tỏ cách trí óc con người hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

This area of medicine has been greatly illuminated by recent advances in genetics.

Lĩnh vực y học này đã được làm sáng tỏ rất nhiều nhờ những tiến bộ gần đây trong di truyền học.

Ôn tập Lưu sổ