idiot: Kẻ ngốc
Idiot là danh từ chỉ người ngu ngốc hoặc hành động dại dột.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
idiot
|
Phiên âm: /ˈɪdiət/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ ngốc, người ngu ngốc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hành xử rất thiếu suy nghĩ (khẩu ngữ, có tính xúc phạm) |
Ví dụ: Don’t be an idiot
Đừng có ngu ngốc như vậy |
Đừng có ngu ngốc như vậy |
| 2 |
2
idiocy
|
Phiên âm: /ˈɪdiəsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngu ngốc | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/nhận xét |
Ví dụ: The plan was sheer idiocy
Kế hoạch đó hoàn toàn ngu ngốc |
Kế hoạch đó hoàn toàn ngu ngốc |
| 3 |
3
idiotic
|
Phiên âm: /ˌɪdiˈɒtɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngu ngốc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động/ý tưởng rất dại dột |
Ví dụ: That was an idiotic mistake
Đó là một sai lầm ngu ngốc |
Đó là một sai lầm ngu ngốc |
| 4 |
4
idiotically
|
Phiên âm: /ˌɪdiˈɒtɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ngu ngốc | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động |
Ví dụ: He behaved idiotically
Anh ta cư xử một cách ngu ngốc |
Anh ta cư xử một cách ngu ngốc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||