Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

idiot là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ idiot trong tiếng Anh

idiot /ˈɪdɪət/
- adjective : đồ ngốc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

idiot: Kẻ ngốc

Idiot là danh từ chỉ người ngu ngốc hoặc hành động dại dột.

  • He acted like an idiot at the party. (Anh ấy cư xử như một kẻ ngốc tại bữa tiệc.)
  • Only an idiot would believe that story. (Chỉ có kẻ ngốc mới tin câu chuyện đó.)
  • Don’t call yourself an idiot for making mistakes. (Đừng tự gọi mình là kẻ ngốc chỉ vì phạm lỗi.)

Bảng biến thể từ "idiot"

1 idiot
Phiên âm: /ˈɪdiət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ ngốc, người ngu ngốc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hành xử rất thiếu suy nghĩ (khẩu ngữ, có tính xúc phạm)

Ví dụ:

Don’t be an idiot

Đừng có ngu ngốc như vậy

2 idiocy
Phiên âm: /ˈɪdiəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngu ngốc Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/nhận xét

Ví dụ:

The plan was sheer idiocy

Kế hoạch đó hoàn toàn ngu ngốc

3 idiotic
Phiên âm: /ˌɪdiˈɒtɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngu ngốc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động/ý tưởng rất dại dột

Ví dụ:

That was an idiotic mistake

Đó là một sai lầm ngu ngốc

4 idiotically
Phiên âm: /ˌɪdiˈɒtɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ngu ngốc Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động

Ví dụ:

He behaved idiotically

Anh ta cư xử một cách ngu ngốc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!