| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
idea
|
Phiên âm: /aɪˈdiːə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ý tưởng, quan niệm | Ngữ cảnh: Suy nghĩ, kế hoạch hoặc khái niệm |
That’s a great idea! |
Đó là một ý tưởng tuyệt vời! |
| 2 |
Từ:
ideas
|
Phiên âm: /aɪˈdiːəz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Những ý tưởng | Ngữ cảnh: Nhiều suy nghĩ, kế hoạch |
We exchanged ideas about the project |
Chúng tôi trao đổi ý tưởng về dự án |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||