Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

household là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ household trong tiếng Anh

household /ˈhaʊshəʊld/
- (n) (adj) : hộ, gia đình; (thuộc) gia đình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

household: Hộ gia đình

Household là nhóm người sống trong cùng một ngôi nhà, hoặc các vật dụng trong nhà.

  • They are a household of five people. (Họ là một hộ gia đình gồm năm người.)
  • Household chores like cleaning and cooking take up a lot of time. (Các công việc nhà như dọn dẹp và nấu ăn chiếm rất nhiều thời gian.)
  • The company sells a wide variety of household products. (Công ty bán đa dạng các sản phẩm gia dụng.)

Bảng biến thể từ "household"

1 house
Phiên âm: /haʊs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngôi nhà Ngữ cảnh: Nơi ở của con người

Ví dụ:

This is my house

Đây là ngôi nhà của tôi

2 houses
Phiên âm: /ˈhaʊzɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các ngôi nhà Ngữ cảnh: Nhiều nơi ở

Ví dụ:

There are many houses in the village

Có nhiều ngôi nhà trong làng

3 house
Phiên âm: /haʊz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chứa, cung cấp chỗ ở Ngữ cảnh: Cho người/vật ở bên trong

Ví dụ:

The building houses 200 students

Tòa nhà chứa 200 sinh viên

4 housed
Phiên âm: /haʊzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã chứa, đã cho ở Ngữ cảnh: Dùng trong quá khứ

Ví dụ:

The refugees were housed in shelters

Người tị nạn được cho ở trong trại tạm

5 housing
Phiên âm: /ˈhaʊzɪŋ/ Loại từ: Danh từ (gốc từ) Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở Ngữ cảnh: Các công trình, dịch vụ nhà ở

Ví dụ:

The government provides housing for the poor

Chính phủ cung cấp nhà ở cho người nghèo

6 household
Phiên âm: /ˈhaʊshoʊld/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hộ gia đình Ngữ cảnh: Nhóm người sống cùng trong một nhà

Ví dụ:

There are four people in my household

Gia đình tôi có bốn người

7 housework
Phiên âm: /ˈhaʊswɜːrk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc nhà Ngữ cảnh: Công việc dọn dẹp, chăm sóc nhà cửa

Ví dụ:

She does the housework every day

Cô ấy làm việc nhà hằng ngày

8 housewife
Phiên âm: /ˈhaʊswaɪf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nội trợ Ngữ cảnh: Người phụ nữ làm việc nhà toàn thời gian

Ví dụ:

She is a housewife

Cô ấy là một người nội trợ

Danh sách câu ví dụ:

She raged against her husband over some household matters.

Cô ấy nổi giận với chồng về vài chuyện gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

The whole household is up early.

Cả nhà đều dậy sớm.

Ôn tập Lưu sổ

Cooking, sewing, and housekeeping are household arts.

Nấu ăn, may vá và nội trợ là những kỹ năng gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Hard household chores roughened her hands.

Việc nhà nặng nhọc làm tay cô trở nên thô ráp.

Ôn tập Lưu sổ

Kate's word was law in the Brown household.

Trong gia đình Brown, lời của Kate là mệnh lệnh.

Ôn tập Lưu sổ

Heavy household chores made inroads into Jane's health.

Việc nhà nặng nhọc làm suy giảm sức khỏe của Jane.

Ôn tập Lưu sổ

Many household products give off noxious fumes.

Nhiều sản phẩm gia dụng tỏa ra khói độc.

Ôn tập Lưu sổ

She always quibbles with her mother about household matters.

Cô ấy luôn cãi vã với mẹ về chuyện gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

An army of servants waited on the king's household.

Một đội ngũ đông đảo người hầu phục vụ gia đình nhà vua.

Ôn tập Lưu sổ

I grew up as part of a large household.

Tôi lớn lên trong một gia đình đông người.

Ôn tập Lưu sổ

Leaflets have been delivered to every household.

Tờ rơi đã được phát đến từng hộ gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

She managed the household very well.

Cô ấy quản lý gia đình rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

She won't relish having to do the household chores every day.

Cô ấy không thích phải làm việc nhà mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The average household pays 27p a day in water rates.

Một hộ gia đình trung bình trả 27 xu mỗi ngày tiền nước.

Ôn tập Lưu sổ

Formerly, most of our household utensils were made of brass.

Trước đây, hầu hết đồ gia dụng của chúng tôi làm bằng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

My household duties were not particularly onerous.

Công việc gia đình của tôi không quá nặng nhọc.

Ôn tập Lưu sổ

He was a household name in the 1950s.

Ông ấy là cái tên quen thuộc trong thập niên 1950.

Ôn tập Lưu sổ

Has household composition changed in the last decade?

Cơ cấu hộ gia đình có thay đổi trong thập kỷ qua không?

Ôn tập Lưu sổ

She became a household name in the 1960s.

Cô ấy trở thành cái tên quen thuộc trong thập niên 1960.

Ôn tập Lưu sổ

Imports of household appliances rose last month.

Nhập khẩu thiết bị gia dụng tăng vào tháng trước.

Ôn tập Lưu sổ

Coca-Cola is a household name around the world.

Coca-Cola là thương hiệu quen thuộc trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

Median household income fell last year.

Thu nhập trung vị hộ gia đình giảm năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

Many household machines are great energy wasters.

Nhiều thiết bị gia dụng tiêu tốn rất nhiều năng lượng.

Ôn tập Lưu sổ

Dustbins are used for household waste.

Thùng rác dùng để chứa rác sinh hoạt.

Ôn tập Lưu sổ

Most household appliances consume large amounts of electricity.

Phần lớn thiết bị gia dụng tiêu thụ nhiều điện.

Ôn tập Lưu sổ

The product's name became a household word.

Tên sản phẩm trở nên quen thuộc.

Ôn tập Lưu sổ

My mother's grip on the household never faltered.

Sự quán xuyến gia đình của mẹ tôi chưa từng suy giảm.

Ôn tập Lưu sổ

An air of gloom and despondency settled over the household.

Bầu không khí u ám bao trùm cả gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Most households now own at least one car.

Hầu hết các hộ gia đình hiện nay đều sở hữu ít nhất một chiếc ô tô.

Ôn tập Lưu sổ

The average household spends more on housing than on food.

Một hộ gia đình trung bình chi nhiều tiền cho nhà ở hơn là cho thực phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

Many young people come from low-income households.

Nhiều người trẻ xuất thân từ các hộ gia đình thu nhập thấp.

Ôn tập Lưu sổ

This is a single-parent household.

Đây là một hộ gia đình đơn thân.

Ôn tập Lưu sổ

These are families with a female head of household.

Đây là các gia đình do phụ nữ làm chủ hộ.

Ôn tập Lưu sổ

Who does most of the household chores?

Ai làm phần lớn công việc nhà?

Ôn tập Lưu sổ

Packaging makes up about a third of household waste.

Bao bì chiếm khoảng một phần ba lượng rác thải sinh hoạt.

Ôn tập Lưu sổ

Becoming an adult and setting up a household no longer mean the same thing.

Việc trưởng thành và lập gia đình không còn mang cùng ý nghĩa như trước.

Ôn tập Lưu sổ

The average household pays 27p a day in water rates.

Một hộ gia đình trung bình trả 27 xu mỗi ngày cho tiền nước.

Ôn tập Lưu sổ

The head of the household is responsible for completing the council tax form.

Chủ hộ có trách nhiệm hoàn thành tờ khai thuế hội đồng.

Ôn tập Lưu sổ

These are households headed by a single parent.

Đây là các hộ gia đình do một phụ huynh đơn thân đứng đầu.

Ôn tập Lưu sổ

House prices are rising, driven by the big increase in the number of single-person households.

Giá nhà đang tăng do số lượng hộ độc thân tăng mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Government figures showed that household spending fell by 2% in October.

Số liệu của chính phủ cho thấy chi tiêu hộ gia đình đã giảm 2% vào tháng Mười.

Ôn tập Lưu sổ

The household contents are covered by a separate insurance policy.

Tài sản trong gia đình được bảo hiểm bằng một hợp đồng riêng.

Ôn tập Lưu sổ

Household incomes have remained stagnant.

Thu nhập hộ gia đình vẫn trì trệ.

Ôn tập Lưu sổ