| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
holiday
|
Phiên âm: /ˈhɑːlədeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kỳ nghỉ, ngày lễ | Ngữ cảnh: Khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc sự kiện lễ hội |
Ví dụ: They went to Italy for a holiday
Họ đi Ý nghỉ mát |
Họ đi Ý nghỉ mát |
| 2 |
2
holidays
|
Phiên âm: /ˈhɑːlədeɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các kỳ nghỉ | Ngữ cảnh: Nhiều dịp nghỉ khác nhau |
Ví dụ: I love summer holidays
Tôi thích kỳ nghỉ hè |
Tôi thích kỳ nghỉ hè |
| 3 |
3
holiday
|
Phiên âm: /ˈhɑːlədeɪ/ | Loại từ: Động từ (ít dùng) | Nghĩa: Đi nghỉ, đi du lịch | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong Anh – Anh |
Ví dụ: They holidayed in Spain last year
Họ đã đi nghỉ ở Tây Ban Nha năm ngoái |
Họ đã đi nghỉ ở Tây Ban Nha năm ngoái |
| 4 |
4
holidaymaker
|
Phiên âm: /ˈhɑːlədeɪˌmeɪkər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khách du lịch, người đi nghỉ | Ngữ cảnh: Người đi chơi xa để nghỉ ngơi |
Ví dụ: The beach was full of holidaymakers
Bãi biển đầy người đi nghỉ |
Bãi biển đầy người đi nghỉ |
| 5 |
5
holidaying
|
Phiên âm: /ˈhɑːlədeɪɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Việc đi nghỉ | Ngữ cảnh: Hành động đang đi du lịch |
Ví dụ: They are holidaying in France
Họ đang đi nghỉ ở Pháp |
Họ đang đi nghỉ ở Pháp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||