Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hobby là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hobby trong tiếng Anh

hobby /ˈhɒbi/
- (n) : sở thích riêng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hobby: Sở thích

Hobby là hoạt động hoặc sở thích mà ai đó yêu thích làm trong thời gian rảnh rỗi.

  • Her hobby is painting, and she spends a lot of time creating new art. (Sở thích của cô ấy là vẽ tranh, và cô ấy dành nhiều thời gian để tạo ra nghệ thuật mới.)
  • He enjoys hiking as a hobby during the weekends. (Anh ấy thích đi bộ đường dài như một sở thích vào các dịp cuối tuần.)
  • Reading books is a great hobby to improve knowledge. (Đọc sách là một sở thích tuyệt vời để nâng cao kiến thức.)

Bảng biến thể từ "hobby"

1 hobby
Phiên âm: /ˈhɑːbi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sở thích, thú vui Ngữ cảnh: Hoạt động làm vì đam mê

Ví dụ:

Reading is my hobby

Đọc sách là sở thích của tôi

2 hobbies
Phiên âm: /ˈhɑːbiz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các sở thích Ngữ cảnh: Nhiều thú vui khác nhau

Ví dụ:

Her hobbies include painting and cycling

Sở thích của cô ấy gồm vẽ tranh và đi xe đạp

Danh sách câu ví dụ:

Stamp collecting is my hobby.

Sưu tầm tem là sở thích của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

My hobby is chess. Are you interested in learning?

Sở thích của tôi là cờ vua. Bạn có muốn học không?

Ôn tập Lưu sổ

Rebecca's main hobby is trampolining.

Sở thích chính của Rebecca là nhảy bạt lò xo.

Ôn tập Lưu sổ

Cooking is her pet hobby.

Nấu ăn là sở thích yêu thích của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Alexander's main hobby is poker.

Sở thích chính của Alexander là chơi poker.

Ôn tập Lưu sổ

His hobby is building replicas of cars.

Sở thích của anh ấy là chế tạo mô hình xe hơi.

Ôn tập Lưu sổ

He decided to turn his hobby into a lucrative sideline.

Anh quyết định biến sở thích thành nghề tay trái sinh lợi.

Ôn tập Lưu sổ

He needs a hobby to keep him busy and stop him from getting into mischief.

Anh ấy cần một sở thích để bận rộn và tránh gây rắc rối.

Ôn tập Lưu sổ

He took up politics as a hobby.

Anh ta tham gia chính trị như một thú vui.

Ôn tập Lưu sổ

Photography is an expensive hobby.

Nhiếp ảnh là một sở thích tốn kém.

Ôn tập Lưu sổ

I only play jazz as a hobby.

Tôi chỉ chơi nhạc jazz như một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

His secret hobby is performing magic tricks.

Sở thích bí mật của anh ấy là biểu diễn ảo thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Find a hobby or interest which enthuses you.

Hãy tìm một sở thích hay mối quan tâm khiến bạn hứng thú.

Ôn tập Lưu sổ

Unless you call watching TV a hobby.

Trừ khi bạn coi xem TV là một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

Ben's hobby is restoring vintage motorcycles.

Sở thích của Ben là phục chế xe máy cổ.

Ôn tập Lưu sổ

My hobby is stamp-collecting/collecting stamps.

Sở thích của tôi là sưu tầm tem.

Ôn tập Lưu sổ

Many retired people take up gardening as a hobby.

Nhiều người nghỉ hưu chọn làm vườn làm sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

She has found a new hobby in her retirement.

Cô ấy tìm được một sở thích mới khi nghỉ hưu.

Ôn tập Lưu sổ

Why don't you take up a new hobby?

Sao bạn không thử một sở thích mới?

Ôn tập Lưu sổ

She dabbles in painting as a hobby.

Cô ấy vẽ tranh cho vui như một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

Angling is his main hobby.

Câu cá là sở thích chính của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His hobby is trolling for newbies.

Sở thích của anh ta là “troll” người mới trên mạng.

Ôn tập Lưu sổ

Keeping carrier pigeons is his hobby.

Nuôi bồ câu đưa thư là sở thích của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Take up a relaxing hobby, such as knitting.

Hãy chọn một sở thích thư giãn, chẳng hạn như đan len.

Ôn tập Lưu sổ

He takes photographs as a hobby.

Anh ấy chụp ảnh như một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

Happy is the man who makes a living from his hobby.

Hạnh phúc thay người kiếm sống từ chính sở thích của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He hasn't got any hobbies—unless you call watching TV a hobby.

Anh ta chẳng có sở thích nào—trừ khi bạn gọi xem TV là một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

He went on at tedious length about his favourite hobby.

Anh ta nói dài dòng đến phát chán về sở thích yêu thích của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Why don't you take up a new hobby?

Sao bạn không bắt đầu một sở thích mới?

Ôn tập Lưu sổ

My favourite hobby is definitely scuba diving.

Sở thích yêu thích nhất của tôi chắc chắn là lặn biển.

Ôn tập Lưu sổ

I only play jazz as a hobby.

Tôi chỉ chơi nhạc jazz như một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

He collects postcards as a hobby.

Anh ấy sưu tầm bưu thiếp như một sở thích.

Ôn tập Lưu sổ

Photography can be an expensive hobby.

Nhiếp ảnh có thể là một sở thích tốn kém.

Ôn tập Lưu sổ

He wanted to turn his hobby into a business.

Anh ấy muốn biến sở thích của mình thành một công việc kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

Cycling and karate are among her hobbies.

Đạp xe và karate là một trong những sở thích của cô.

Ôn tập Lưu sổ

She never had any time to pursue her hobbies.

Cô ấy không bao giờ có thời gian để theo đuổi sở thích của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They spent their retirement enjoying hobbies and taking trips.

Họ dành thời gian nghỉ hưu để tận hưởng các sở thích và thực hiện các chuyến du lịch.

Ôn tập Lưu sổ