Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

highway là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ highway trong tiếng Anh

highway /ˈhaɪweɪ/
- (n) : đường quốc lộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

highway: Đường cao tốc

Highway là một con đường lớn, rộng rãi được thiết kế cho giao thông tốc độ cao.

  • We took the highway to get to the city faster. (Chúng tôi đi đường cao tốc để đến thành phố nhanh hơn.)
  • The highway was closed due to a car accident. (Đường cao tốc bị đóng cửa do một vụ tai nạn ô tô.)
  • They drove along the highway to reach the coastal town. (Họ lái xe dọc theo đường cao tốc để đến thị trấn ven biển.)

Bảng biến thể từ "highway"

1 highway
Phiên âm: /ˈhaɪweɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xa lộ, đường quốc lộ Ngữ cảnh: Đường giao thông chính cho xe cộ

Ví dụ:

They drove along the highway

Họ lái xe trên xa lộ

2 highways
Phiên âm: /ˈhaɪweɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các xa lộ Ngữ cảnh: Nhiều tuyến đường chính

Ví dụ:

The country has built new highways

Đất nước đã xây dựng nhiều xa lộ mới

Danh sách câu ví dụ:

The highway twists up the mountainside.

Con đường cao tốc uốn lượn lên sườn núi.

Ôn tập Lưu sổ

My way or the highway.

Hoặc làm theo cách của tôi, hoặc biến đi.

Ôn tập Lưu sổ

The car skidded as she turned onto the highway.

Chiếc xe trượt bánh khi cô ấy rẽ vào đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

The Trans-Canada Highway is a federal responsibility.

Xa lộ Xuyên Canada thuộc trách nhiệm liên bang.

Ôn tập Lưu sổ

He padded his way along the highway.

Anh ta bước nhẹ dọc theo xa lộ.

Ôn tập Lưu sổ

The new highway dead-ended their lane.

Con đường cao tốc mới khiến ngõ của họ thành đường cụt.

Ôn tập Lưu sổ

The highway runs parallel to the railway.

Xa lộ chạy song song với đường sắt.

Ôn tập Lưu sổ

The highway links the two cities together.

Xa lộ nối liền hai thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Let's take the highway. This road leads nowhere.

Đi xa lộ đi. Con đường này chẳng dẫn đến đâu.

Ôn tập Lưu sổ

He was charged with obstructing the highway.

Anh ta bị truy tố vì cản trở giao thông trên xa lộ.

Ôn tập Lưu sổ

He was fined for obstructing the public highway.

Anh ta bị phạt vì cản trở đường công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

Drinking is a principal cause of highway deaths.

Uống rượu là nguyên nhân chính gây tử vong trên xa lộ.

Ôn tập Lưu sổ

The new highway will reduce the driving time to the beach.

Xa lộ mới sẽ rút ngắn thời gian lái xe ra biển.

Ôn tập Lưu sổ

This part of the highway is separated by a parkway.

Đoạn xa lộ này được ngăn cách bởi dải phân cách cây xanh.

Ôn tập Lưu sổ

They planned to build a highway to link the two towns.

Họ dự định xây xa lộ nối hai thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

We are on the highway to progress.

Chúng ta đang trên con đường tiến bộ.

Ôn tập Lưu sổ

Turn right where the highway meets the dirt road.

Rẽ phải nơi xa lộ giao với đường đất.

Ôn tập Lưu sổ

The small village hugs the highway.

Ngôi làng nhỏ nằm sát bên xa lộ.

Ôn tập Lưu sổ

The highway patrol flagged us away from the accident.

Cảnh sát xa lộ ra hiệu cho chúng tôi tránh xa vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

It's a highway to success.

Đó là con đường dẫn đến thành công.

Ôn tập Lưu sổ

The highway bisects the town at this point.

Xa lộ chia đôi thị trấn tại điểm này.

Ôn tập Lưu sổ

Bridges are used to avoid the intersection of a railway and a highway.

Cầu được xây để tránh giao cắt giữa đường sắt và xa lộ.

Ôn tập Lưu sổ

The railway line runs parallel with/to the highway.

Đường sắt chạy song song với xa lộ.

Ôn tập Lưu sổ

They have razed those buildings to make way for the new highway.

Họ đã san bằng các tòa nhà để nhường chỗ cho xa lộ mới.

Ôn tập Lưu sổ

There is no fast track to success, and no highway to happiness.

Không có con đường tắt đến thành công, cũng chẳng có xa lộ dẫn đến hạnh phúc.

Ôn tập Lưu sổ

Plans were being made for the construction of a new interstate highway system.

Các kế hoạch đang được lập để xây dựng một hệ thống đường cao tốc liên bang mới.

Ôn tập Lưu sổ

A parked car was obstructing the highway.

Một chiếc xe đang đỗ đã cản trở đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

A blowout at highway speeds can be dangerous.

Nổ lốp khi chạy ở tốc độ cao trên đường cao tốc có thể rất nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

He took Highway 314 heading north.

Anh ấy đi theo Quốc lộ 314 hướng về phía bắc.

Ôn tập Lưu sổ

He travels the highways and byways of Texas.

Anh ấy đi khắp các nẻo đường lớn nhỏ của Texas.

Ôn tập Lưu sổ

I used to travel that highway with my family.

Tôi từng đi trên tuyến đường cao tốc đó cùng gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Once you hit the highway, the only services are at Eagle Plains.

Một khi vào đường cao tốc, dịch vụ duy nhất sẽ ở Eagle Plains.

Ôn tập Lưu sổ

They tore along the highway.

Họ phóng như bay trên đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

We pulled off the highway and stopped for a break.

Chúng tôi rẽ khỏi đường cao tốc và dừng lại nghỉ.

Ôn tập Lưu sổ

This is a four-lane highway.

Đây là một đường cao tốc bốn làn.

Ôn tập Lưu sổ

They took the highway to Sydney.

Họ đi đường cao tốc đến Sydney.

Ôn tập Lưu sổ

A long stretch of coastal highway was flooded.

Một đoạn dài đường cao tốc ven biển bị ngập.

Ôn tập Lưu sổ

There's a 55 mph speed limit on most highways.

Hầu hết các đường cao tốc có giới hạn tốc độ 55 dặm/giờ.

Ôn tập Lưu sổ

We soon reached the highway interchange.

Chúng tôi nhanh chóng đến nút giao đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

All citizens have the right to use the public highway.

Tất cả công dân đều có quyền sử dụng đường công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel is located off Highway 21.

Khách sạn nằm gần Quốc lộ 21.

Ôn tập Lưu sổ

There's a 55 mph speed limit on most highways.

Có giới hạn tốc độ 55 dặm / giờ trên hầu hết các đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

There is a Highways Department proposal for new traffic islands.

Có một đề xuất của Bộ Đường cao tốc về các đảo giao thông mới.

Ôn tập Lưu sổ