Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hers là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hers trong tiếng Anh

hers /hɜːz/
- pro(n) : cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hers: Của cô ấy

Hers là đại từ sở hữu dùng để chỉ điều gì đó là của cô ấy.

  • This book is hers, not mine. (Cuốn sách này là của cô ấy, không phải của tôi.)
  • That purse is hers, she left it on the table. (Chiếc túi đó là của cô ấy, cô ấy đã để nó trên bàn.)
  • The house on the corner is hers, she bought it last year. (Ngôi nhà ở góc đường là của cô ấy, cô ấy đã mua nó năm ngoái.)

Bảng biến thể từ "hers"

1 she
Phiên âm: /ʃiː/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Cô ấy Ngữ cảnh: Đại từ nhân xưng (nữ)

Ví dụ:

She is my sister

Cô ấy là chị tôi

2 her
Phiên âm: /hɜː/ Loại từ: Đại từ sở hữu/tân ngữ Nghĩa: Của cô ấy; cô ấy Ngữ cảnh: Dùng sở hữu hoặc làm tân ngữ

Ví dụ:

I saw her yesterday

Tôi gặp cô ấy hôm qua

3 hers
Phiên âm: /hɜːz/ Loại từ: Đại từ sở hữu độc lập Nghĩa: Của cô ấy Ngữ cảnh: Không cần danh từ phía sau

Ví dụ:

This book is hers

Quyển sách này là của cô ấy

Danh sách câu ví dụ:

That skirt of hers is positively indecent.

Cái váy của cô ấy thật sự quá phản cảm.

Ôn tập Lưu sổ

He bent and touched his mouth to hers.

Anh cúi xuống và chạm môi mình vào môi cô.

Ôn tập Lưu sổ

I dovetailed my work arrangements with hers.

Tôi điều chỉnh công việc của mình cho khớp với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The fence divides my land from hers.

Hàng rào chia đất tôi với đất của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Is this his or hers?

Cái này của anh ấy hay của cô ấy?

Ôn tập Lưu sổ

My salary is chicken feed compared with hers.

Lương tôi chỉ là tiền lẻ so với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Your account of events corresponds with hers.

Lời kể của bạn phù hợp với lời kể của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He offered to swap his camera for hers.

Anh ấy đề nghị đổi máy ảnh của mình lấy của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She identified the bag as hers by saying what it contained.

Cô ấy xác nhận chiếc túi là của mình bằng cách nói bên trong có gì.

Ôn tập Lưu sổ

His hand, as it shook hers, was warm and firm.

Tay anh ấy khi bắt tay cô ấy ấm và chắc.

Ôn tập Lưu sổ

Next to his tanned face, hers seemed pallid and unhealthy.

So với khuôn mặt rám nắng của anh ấy, mặt cô ấy trông tái nhợt và thiếu sức sống.

Ôn tập Lưu sổ

Those so-called friends of hers are a bad influence on her.

Những người bạn tự xưng đó của cô ấy có ảnh hưởng xấu đến cô.

Ôn tập Lưu sổ

That temper of hers will get her into trouble one of these days.

Tính khí đó của cô ấy rồi sẽ khiến cô gặp rắc rối.

Ôn tập Lưu sổ

He was a regular visitor of hers.

Anh ấy là khách quen của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Your account of events does not correspond with hers.

Lời kể của bạn không khớp với của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I'm a big fan of hers.

Tôi là người hâm mộ lớn của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His personality is complementary to hers.

Tính cách của anh ấy bổ sung cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He intertwined his fingers with hers.

Anh ấy đan các ngón tay mình vào tay cô.

Ôn tập Lưu sổ

I hate that plastic smile of hers.

Tôi ghét nụ cười giả tạo đó của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

While his career has stalled, hers has taken off.

Trong khi sự nghiệp anh ấy chững lại, sự nghiệp cô ấy lại cất cánh.

Ôn tập Lưu sổ

My opinions clash with hers.

Ý kiến của tôi xung đột với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She let his hand rest heavily on hers.

Cô để tay anh đặt nặng lên tay mình.

Ôn tập Lưu sổ

There's a marked contrast between his character and hers.

Có sự tương phản rõ rệt giữa tính cách anh ấy và cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She drawled in that slow, lazy style of hers.

Cô ấy nói kéo dài bằng giọng chậm rãi, uể oải quen thuộc.

Ôn tập Lưu sổ

He manoeuvred his way into her confidence.

Anh ta khéo léo chiếm được lòng tin của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The fence marks the boundary between my land and hers.

Hàng rào đánh dấu ranh giới giữa đất tôi và đất cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She just looked at me with those big blue eyes of hers.

Cô ấy chỉ nhìn tôi bằng đôi mắt xanh to tròn ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I did all my homework, but my sister didn't do hers.

Tôi làm hết bài tập, còn em gái tôi thì không làm phần của nó.

Ôn tập Lưu sổ

His eyes met hers.

Ánh mắt anh ấy gặp ánh mắt cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The choice was hers.

Quyền lựa chọn là của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She's a friend of hers.

Cô ấy là một người bạn của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ