Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hamper là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hamper trong tiếng Anh

hamper /ˈhæmpə/
- adjective : cản trở

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hamper: Cản trở

Hamper là động từ chỉ việc làm khó hoặc ngăn cản sự tiến triển của điều gì đó.

  • Bad weather hampered the rescue efforts. (Thời tiết xấu cản trở nỗ lực cứu hộ.)
  • Her injury hampered her performance. (Chấn thương của cô ấy làm giảm hiệu suất.)
  • Lack of funding hampers the project. (Thiếu kinh phí cản trở dự án.)

Bảng biến thể từ "hamper"

1 hamper
Phiên âm: /ˈhæmpə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cản trở Ngữ cảnh: Dùng khi làm chậm/khó khăn

Ví dụ:

Bad weather hampered progress

Thời tiết xấu cản trở tiến độ

2 hamper
Phiên âm: /ˈhæmpə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giỏ (đựng đồ) Ngữ cảnh: Dùng cho đồ gia dụng

Ví dụ:

A picnic hamper

Giỏ dã ngoại

3 hampered
Phiên âm: /ˈhæmpəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Bị cản trở Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Hampered efforts failed

Nỗ lực bị cản trở đã thất bại

4 hampering
Phiên âm: /ˈhæmpərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang cản trở Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Hampering growth is harmful

Cản trở tăng trưởng là có hại

5 hampering
Phiên âm: /ˈhæmpərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây cản trở Ngữ cảnh: Dùng mô tả yếu tố

Ví dụ:

Hampering regulations exist

Có những quy định gây cản trở

Danh sách câu ví dụ:

This has hampered the growth of the export market.

Điều này đã cản trở sự tăng trưởng của thị trường xuất khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

Indecision on local taxation is hampering councils from planning their budgets.

Sự do dự về thuế địa phương đang cản trở các hội đồng lập kế hoạch ngân sách.

Ôn tập Lưu sổ

Millions of mothers are hampered in their careers by a lack of adequate childcare.

Hàng triệu bà mẹ bị cản trở trong sự nghiệp vì thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ em đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

Our efforts are being hampered by a shortage of trained staff.

Những nỗ lực của chúng tôi đang bị cản trở bởi tình trạng thiếu nhân viên được đào tạo.

Ôn tập Lưu sổ