Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

groom là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ groom trong tiếng Anh

groom /ɡruːm/
- adjective : chú rể

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

groom: Chú rể; chải chuốt

Groom là danh từ chỉ chú rể; động từ nghĩa là chăm sóc, chải lông (thường cho động vật) hoặc chải chuốt bản thân.

  • The groom looked nervous at the altar. (Chú rể trông lo lắng ở lễ đường.)
  • She groomed her dog before the show. (Cô ấy chải lông cho chó trước buổi trình diễn.)
  • He takes time to groom himself every morning. (Anh ấy dành thời gian chải chuốt mỗi sáng.)

Bảng biến thể từ "groom"

1 groom
Phiên âm: /ɡruːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chú rể Ngữ cảnh: Dùng trong lễ cưới

Ví dụ:

The groom waited at the altar

Chú rể chờ ở lễ đài

2 groom
Phiên âm: /ɡruːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chăm sóc, chải chuốt Ngữ cảnh: Dùng cho người/động vật

Ví dụ:

She grooms the dog every week

Cô ấy chải chuốt cho con chó mỗi tuần

3 grooming
Phiên âm: /ˈɡruːmɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc chải chuốt; chăm sóc Ngữ cảnh: Dùng trong chăm sóc cá nhân

Ví dụ:

Personal grooming is important

Chăm sóc cá nhân rất quan trọng

4 groomed
Phiên âm: /ɡruːmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã chải chuốt/chuẩn bị Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

He was well groomed

Anh ấy được chải chuốt gọn gàng

Danh sách câu ví dụ:

They groom a horse, a dog, and a cat.

Họ chải lông cho ngựa, chó và mèo.

Ôn tập Lưu sổ

The horses are all well fed and groomed.

Những con ngựa đều được cho ăn đầy đủ và chải chuốt kỹ.

Ôn tập Lưu sổ

A female ape was grooming her mate.

Một con vượn cái đang bắt chấy/chải lông cho bạn đời của nó.

Ôn tập Lưu sổ

Our junior employees are being groomed for more senior roles.

Các nhân viên cấp dưới của chúng tôi đang được đào tạo để đảm nhận các vai trò cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ