groom: Chú rể; chải chuốt
Groom là danh từ chỉ chú rể; động từ nghĩa là chăm sóc, chải lông (thường cho động vật) hoặc chải chuốt bản thân.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
groom
|
Phiên âm: /ɡruːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chú rể | Ngữ cảnh: Dùng trong lễ cưới |
Ví dụ: The groom waited at the altar
Chú rể chờ ở lễ đài |
Chú rể chờ ở lễ đài |
| 2 |
2
groom
|
Phiên âm: /ɡruːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chăm sóc, chải chuốt | Ngữ cảnh: Dùng cho người/động vật |
Ví dụ: She grooms the dog every week
Cô ấy chải chuốt cho con chó mỗi tuần |
Cô ấy chải chuốt cho con chó mỗi tuần |
| 3 |
3
grooming
|
Phiên âm: /ˈɡruːmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc chải chuốt; chăm sóc | Ngữ cảnh: Dùng trong chăm sóc cá nhân |
Ví dụ: Personal grooming is important
Chăm sóc cá nhân rất quan trọng |
Chăm sóc cá nhân rất quan trọng |
| 4 |
4
groomed
|
Phiên âm: /ɡruːmd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã chải chuốt/chuẩn bị | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: He was well groomed
Anh ấy được chải chuốt gọn gàng |
Anh ấy được chải chuốt gọn gàng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They groom a horse, a dog, and a cat.
Họ chải lông cho ngựa, chó và mèo. |
Họ chải lông cho ngựa, chó và mèo. | |
| 2 |
The horses are all well fed and groomed.
Những con ngựa đều được cho ăn đầy đủ và chải chuốt kỹ. |
Những con ngựa đều được cho ăn đầy đủ và chải chuốt kỹ. | |
| 3 |
A female ape was grooming her mate.
Một con vượn cái đang bắt chấy/chải lông cho bạn đời của nó. |
Một con vượn cái đang bắt chấy/chải lông cho bạn đời của nó. | |
| 4 |
Our junior employees are being groomed for more senior roles.
Các nhân viên cấp dưới của chúng tôi đang được đào tạo để đảm nhận các vai trò cao hơn. |
Các nhân viên cấp dưới của chúng tôi đang được đào tạo để đảm nhận các vai trò cao hơn. |