Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

graphics là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ graphics trong tiếng Anh

graphics /ˈɡræfɪks/
- adjective : đồ họa, hình ảnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

graphics: Đồ họa

Graphics là danh từ chỉ hình ảnh minh họa, thiết kế hoặc yếu tố thị giác trong truyền thông.

  • The video game has amazing graphics. (Trò chơi điện tử có đồ họa tuyệt đẹp.)
  • She studied computer graphics in college. (Cô ấy học đồ họa máy tính ở trường đại học.)
  • The graphics make the presentation more engaging. (Hình ảnh minh họa làm cho bài thuyết trình hấp dẫn hơn.)

Bảng biến thể từ "graphics"

1 graphics
Phiên âm: /ˈɡræfɪks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồ họa Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/truyền thông

Ví dụ:

The game has great graphics

Trò chơi có đồ họa đẹp

2 graphic
Phiên âm: /ˈɡræfɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính đồ họa; sinh động Ngữ cảnh: Dùng mô tả hình ảnh

Ví dụ:

Graphic design matters

Thiết kế đồ họa rất quan trọng

3 graphic
Phiên âm: /ˈɡræfɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hình minh họa Ngữ cảnh: Dùng cho hình ảnh

Ví dụ:

Add a graphic here

Thêm hình minh họa vào đây

4 graphically
Phiên âm: /ˈɡræfɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trực quan Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Data was graphically shown

Dữ liệu được trình bày trực quan

5 graphic designer
Phiên âm: /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà thiết kế đồ họa Ngữ cảnh: Dùng chỉ nghề

Ví dụ:

She works as a graphic designer

Cô ấy làm nhà thiết kế đồ họa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!