Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

goat là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ goat trong tiếng Anh

goat /ɡəʊt/
- adverb : con dê

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

goat: Con dê

Goat là danh từ chỉ loài động vật có sừng, thường nuôi để lấy sữa, thịt hoặc lông.

  • The farmer has ten goats on his farm. (Người nông dân có mười con dê trong trang trại.)
  • Goat milk is very nutritious. (Sữa dê rất giàu dinh dưỡng.)
  • The goat climbed the steep hill easily. (Con dê dễ dàng leo lên đồi dốc.)

Bảng biến thể từ "goat"

1 goat
Phiên âm: /ɡəʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con dê Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài động vật

Ví dụ:

A goat is grazing in the field

Một con dê đang gặm cỏ trên cánh đồng

2 goats
Phiên âm: /ɡəʊts/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Những con dê Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Goats are raised for milk

Dê được nuôi để lấy sữa

3 goaty
Phiên âm: /ˈɡəʊti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mùi/vị dê Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả (hiếm)

Ví dụ:

The cheese tastes goaty

Phô mai có mùi vị dê

Danh sách câu ví dụ:

This is a mountain goat.

Đây là một con dê núi.

Ôn tập Lưu sổ

This is goat's milk.

Đây là sữa dê.

Ôn tập Lưu sổ

Tethered goats grazed among the apple trees.

Những con dê bị buộc dây gặm cỏ giữa các cây táo.

Ôn tập Lưu sổ

Goat's milk is often easier to digest than cow's milk.

Sữa dê thường dễ tiêu hóa hơn sữa bò.

Ôn tập Lưu sổ