go ahead: Tiếp tục; cứ làm đi
Go ahead là cụm động từ nghĩa là bắt đầu hoặc tiến hành; cũng dùng để cho phép ai đó làm gì.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
go ahead
|
Phiên âm: /ɡəʊ əˈhed/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tiến hành; cứ làm đi | Ngữ cảnh: Dùng khi cho phép |
Go ahead and start |
Cứ bắt đầu đi |
| 2 |
Từ:
went ahead
|
Phiên âm: /went əˈhed/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã tiến hành | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
They went ahead with the plan |
Họ tiến hành kế hoạch |
| 3 |
Từ:
going ahead
|
Phiên âm: /ˈɡəʊɪŋ əˈhed/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc tiến hành | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Going ahead requires approval |
Tiến hành cần sự chấp thuận |
| 4 |
Từ:
go-ahead
|
Phiên âm: /ˈɡəʊəhed/ | Loại từ: Danh từ / Tính từ | Nghĩa: Sự cho phép; tiến bộ | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh |
The project got the go-ahead |
Dự án được bật đèn xanh |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||