Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gay là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gay trong tiếng Anh

gay /ɡeɪ/
- adverb : gay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

gay: Đồng tính; vui vẻ

Gay là tính từ nghĩa là đồng tính luyến ái hoặc (ít dùng hơn) vui tươi; là danh từ chỉ người đồng tính.

  • He openly identifies as gay. (Anh ấy công khai là người đồng tính.)
  • They support gay rights. (Họ ủng hộ quyền của người đồng tính.)
  • The party was a gay celebration. (Bữa tiệc là một buổi lễ vui tươi.)

Bảng biến thể từ "gay"

1 gay
Phiên âm: /ɡeɪ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đồng tính; vui vẻ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ xu hướng tính dục hoặc trạng thái vui

Ví dụ:

He is openly gay

Anh ấy công khai là người đồng tính

2 gayness
Phiên âm: /ˈɡeɪnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính đồng tính; sự vui vẻ Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học

Ví dụ:

Gayness should be respected

Tính đồng tính cần được tôn trọng

3 gaily
Phiên âm: /ˈɡeɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Vui vẻ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động

Ví dụ:

She laughed gaily

Cô ấy cười vui vẻ

4 gay-friendly
Phiên âm: /ˈɡeɪ ˈfrendli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thân thiện với người đồng tính Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/du lịch

Ví dụ:

The city is gay-friendly

Thành phố thân thiện với người đồng tính

Danh sách câu ví dụ:

gay men

đồng tính nam

Ôn tập Lưu sổ

I didn't know he was gay.

Tôi không biết anh ấy là người đồng tính.

Ôn tập Lưu sổ

Is she gay?

Cô ấy là người đồng tính?

Ôn tập Lưu sổ

He is openly gay.

Anh ấy công khai là người đồng tính.

Ôn tập Lưu sổ

a gay club/bar

câu lạc bộ / quán bar đồng tính nam

Ôn tập Lưu sổ

the lesbian and gay community

cộng đồng đồng tính nữ và đồng tính nam

Ôn tập Lưu sổ

the gay and lesbian section in the bookstore

phần đồng tính nam và đồng tính nữ trong hiệu sách

Ôn tập Lưu sổ

gay laughter

tiếng cười đồng tính

Ôn tập Lưu sổ

She felt lighthearted and gay.

Cô cảm thấy vui vẻ và đồng tính.

Ôn tập Lưu sổ

The garden was gay with red geraniums.

Khu vườn đồng tính với những cây phong lữ đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't know he was gay.

Tôi không biết anh ấy là người đồng tính.

Ôn tập Lưu sổ