gay: Đồng tính; vui vẻ
Gay là tính từ nghĩa là đồng tính luyến ái hoặc (ít dùng hơn) vui tươi; là danh từ chỉ người đồng tính.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
gay
|
Phiên âm: /ɡeɪ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đồng tính; vui vẻ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ xu hướng tính dục hoặc trạng thái vui |
Ví dụ: He is openly gay
Anh ấy công khai là người đồng tính |
Anh ấy công khai là người đồng tính |
| 2 |
2
gayness
|
Phiên âm: /ˈɡeɪnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính đồng tính; sự vui vẻ | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học |
Ví dụ: Gayness should be respected
Tính đồng tính cần được tôn trọng |
Tính đồng tính cần được tôn trọng |
| 3 |
3
gaily
|
Phiên âm: /ˈɡeɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Vui vẻ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động |
Ví dụ: She laughed gaily
Cô ấy cười vui vẻ |
Cô ấy cười vui vẻ |
| 4 |
4
gay-friendly
|
Phiên âm: /ˈɡeɪ ˈfrendli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thân thiện với người đồng tính | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/du lịch |
Ví dụ: The city is gay-friendly
Thành phố thân thiện với người đồng tính |
Thành phố thân thiện với người đồng tính |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
gay men
đồng tính nam |
đồng tính nam | |
| 2 |
I didn't know he was gay.
Tôi không biết anh ấy là người đồng tính. |
Tôi không biết anh ấy là người đồng tính. | |
| 3 |
Is she gay?
Cô ấy là người đồng tính? |
Cô ấy là người đồng tính? | |
| 4 |
He is openly gay.
Anh ấy công khai là người đồng tính. |
Anh ấy công khai là người đồng tính. | |
| 5 |
a gay club/bar
câu lạc bộ / quán bar đồng tính nam |
câu lạc bộ / quán bar đồng tính nam | |
| 6 |
the lesbian and gay community
cộng đồng đồng tính nữ và đồng tính nam |
cộng đồng đồng tính nữ và đồng tính nam | |
| 7 |
the gay and lesbian section in the bookstore
phần đồng tính nam và đồng tính nữ trong hiệu sách |
phần đồng tính nam và đồng tính nữ trong hiệu sách | |
| 8 |
gay laughter
tiếng cười đồng tính |
tiếng cười đồng tính | |
| 9 |
She felt lighthearted and gay.
Cô cảm thấy vui vẻ và đồng tính. |
Cô cảm thấy vui vẻ và đồng tính. | |
| 10 |
The garden was gay with red geraniums.
Khu vườn đồng tính với những cây phong lữ đỏ. |
Khu vườn đồng tính với những cây phong lữ đỏ. | |
| 11 |
I didn't know he was gay.
Tôi không biết anh ấy là người đồng tính. |
Tôi không biết anh ấy là người đồng tính. |