Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

galactic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ galactic trong tiếng Anh

galactic /ɡəˈlæktɪk/
- (adj) : thuộc ngân hà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

galactic: Thuộc về thiên hà (adj)

Galactic mô tả sự vật thuộc phạm vi một thiên hà.

  • They explored galactic phenomena. (Họ khám phá hiện tượng trong thiên hà.)
  • The Milky Way is our galactic home. (Dải Ngân Hà là ngôi nhà thiên hà của chúng ta.)
  • Galactic travel is science fiction for now. (Du hành thiên hà hiện chỉ có trong khoa học viễn tưởng.)

Bảng biến thể từ "galactic"

1 galaxy
Phiên âm: /ˈɡæləksi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiên hà Ngữ cảnh: Dùng trong thiên văn học

Ví dụ:

Our galaxy is the Milky Way

Thiên hà của chúng ta là Dải Ngân Hà

2 galaxies
Phiên âm: /ˈɡæləksiz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các thiên hà Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Billions of galaxies exist

Có hàng tỷ thiên hà

3 galactic
Phiên âm: /ɡəˈlæktɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc thiên hà Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

Galactic collisions occur

Các va chạm thiên hà xảy ra

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!