Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fucking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fucking trong tiếng Anh

fucking /ˈfʌkɪŋ/
- adverb : chết tiệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fucking: (Thô tục) Rất; cực kỳ

Fucking là từ nhấn mạnh mang tính thô tục, thường được dùng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ (cả tích cực và tiêu cực).

  • This is fucking amazing! (Điều này cực kỳ tuyệt vời!)
  • I'm so fucking tired. (Tôi mệt chết đi được.)
  • That was a fucking disaster. (Đó là một thảm họa khủng khiếp.)

Bảng biến thể từ "fucking"

1 fuck
Phiên âm: /fʌk/ Loại từ: Động từ (tục) Nghĩa: Chửi thề; làm hỏng Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói thô tục

Ví dụ:

He fucked everything up

Anh ta làm hỏng mọi thứ

2 fucking
Phiên âm: /ˈfʌkɪŋ/ Loại từ: Trạng từ (tục) Nghĩa: Cực kỳ; rất (nhấn mạnh) Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc (thô)

Ví dụ:

It's fucking cold today

Hôm nay lạnh vãi ra

3 fucked
Phiên âm: /fʌkt/ Loại từ: Tính từ (tục) Nghĩa: Hỏng; tệ hại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình trạng xấu

Ví dụ:

The plan is fucked

Kế hoạch hỏng rồi

4 fuck-up
Phiên âm: /ˈfʌkʌp/ Loại từ: Danh từ (tục) Nghĩa: Sai lầm nghiêm trọng Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

That was a major fuck-up

Đó là một sai lầm lớn

Danh sách câu ví dụ:

I'm fucking sick of this fucking rain!

Tôi phát ốm vì cơn mưa chết tiệt này!

Ôn tập Lưu sổ

He's a fucking good player.

Anh ấy là một tay chơi cừ khôi.

Ôn tập Lưu sổ

You're fucking well coming whether you want to or not.

Bạn đang đến rất tốt dù bạn có muốn hay không.

Ôn tập Lưu sổ

I'm fucking sick of this fucking rain!

Tôi phát ốm vì cơn mưa chết tiệt này!

Ôn tập Lưu sổ

He's a fucking good player.

Anh ấy là một cầu thủ giỏi.

Ôn tập Lưu sổ

You're fucking well coming whether you want to or not.

Bạn đang đến rất tốt cho dù bạn có muốn hay không.

Ôn tập Lưu sổ