Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

frequently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ frequently trong tiếng Anh

frequently /ˈfriːkwəntli/
- (adv) : thường xuyên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

frequently: Thường xuyên

Frequently là trạng từ mô tả việc xảy ra một cách thường xuyên hoặc nhiều lần.

  • She frequently checks her email for updates from work. (Cô ấy thường xuyên kiểm tra email để nhận thông tin cập nhật từ công việc.)
  • They frequently meet for coffee after work to catch up. (Họ thường xuyên gặp nhau uống cà phê sau giờ làm việc để trò chuyện.)
  • The company frequently holds meetings to discuss ongoing projects. (Công ty thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thảo luận về các dự án đang diễn ra.)

Bảng biến thể từ "frequently"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: frequency
Phiên âm: /ˈfriːkwənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tần suất Ngữ cảnh: Dùng trong thống kê/khoa học Check the frequency of errors
Kiểm tra tần suất lỗi
2 Từ: frequent
Phiên âm: /ˈfriːkwənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thường xuyên Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ lặp lại He is a frequent visitor
Anh ấy là khách quen
3 Từ: frequently
Phiên âm: /ˈfriːkwəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thường xuyên Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ She travels frequently
Cô ấy đi du lịch thường xuyên

Từ đồng nghĩa "frequently"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "frequently"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Those who believe money can do everything are frequently prepared to do everything for money.

Những người tin rằng tiền làm được mọi thứ thường sẵn sàng làm mọi thứ vì tiền.

Lưu sổ câu

2

One who frequently looks back can't go far.

Người thường xuyên ngoái nhìn quá khứ thì không thể đi xa.

Lưu sổ câu

3

He frequently donates large sums to charity.

Anh ấy thường xuyên quyên góp số tiền lớn cho từ thiện.

Lưu sổ câu

4

At one time we met frequently.

Đã có lúc chúng tôi gặp nhau thường xuyên.

Lưu sổ câu

5

He used to practise usury frequently.

Trước đây ông ta thường xuyên cho vay nặng lãi.

Lưu sổ câu

6

He is frequently misquoted in the press.

Ông thường xuyên bị báo chí trích dẫn sai.

Lưu sổ câu

7

We had to pause frequently for breath.

Chúng tôi phải dừng lại thường xuyên để lấy hơi.

Lưu sổ câu

8

Congestion frequently reduces traffic to walking pace.

Ùn tắc thường khiến giao thông chậm như đi bộ.

Lưu sổ câu

9

How frequently do the trains come?

Các chuyến tàu đến thường xuyên thế nào?

Lưu sổ câu

10

The author frequently quoted Shakespeare.

Tác giả thường xuyên trích dẫn Shakespeare.

Lưu sổ câu

11

He frequently exhibits at the art gallery.

Ông thường xuyên trưng bày tác phẩm tại phòng tranh.

Lưu sổ câu

12

They frequently hold conferences at that hotel.

Họ thường xuyên tổ chức hội nghị tại khách sạn đó.

Lưu sổ câu

13

Consonants are frequently assimilated to neighboring consonants.

Các phụ âm thường bị đồng hóa với phụ âm lân cận.

Lưu sổ câu

14

These thatched roofs frequently catch fire.

Những mái tranh này thường dễ bắt lửa.

Lưu sổ câu

15

One who frequently looks back can not go far.

Người thường xuyên ngoái nhìn quá khứ thì không thể đi xa.

Lưu sổ câu

16

The pilot checked the fuel gauge frequently.

Phi công thường xuyên kiểm tra đồng hồ nhiên liệu.

Lưu sổ câu

17

Instead of defending traditional values, the church frequently seems weak-kneed and irresolute.

Thay vì bảo vệ các giá trị truyền thống, nhà thờ thường tỏ ra nhu nhược và thiếu kiên quyết.

Lưu sổ câu

18

Lean, hard-training women athletes may menstruate less frequently or not at all.

Những nữ vận động viên gầy và luyện tập cường độ cao có thể có kinh nguyệt ít thường xuyên hơn hoặc thậm chí không có.

Lưu sổ câu

19

The girl was frequently molested by her stepfather from the age of eight.

Cô bé thường xuyên bị cha dượng quấy rối từ khi lên tám tuổi.

Lưu sổ câu

20

She has written a program to find words that frequently occur together.

Cô ấy đã viết một chương trình để tìm các từ thường xuất hiện cùng nhau.

Lưu sổ câu

21

The sobs came less frequently, then stopped altogether.

Những tiếng nức nở thưa dần rồi dừng hẳn.

Lưu sổ câu

22

The Prime Minister was frequently lampooned in political cartoons.

Thủ tướng thường xuyên bị châm biếm trong các tranh biếm họa chính trị.

Lưu sổ câu

23

The actress needed to be prompted frequently.

Nữ diễn viên cần được nhắc lời thường xuyên.

Lưu sổ câu

24

The illness frequently coexists with other chronic diseases.

Căn bệnh này thường đi kèm (tồn tại đồng thời) với các bệnh mạn tính khác.

Lưu sổ câu

25

I'd like you to call on me more often.

Tôi muốn bạn thường xuyên ghé thăm tôi hơn.

Lưu sổ câu

26

Her advice has frequently been less than wholly helpful.

Lời khuyên của cô ấy thường không thật sự hữu ích.

Lưu sổ câu

27

Tension began to build as they argued more frequently.

Căng thẳng bắt đầu gia tăng khi họ tranh cãi thường xuyên hơn.

Lưu sổ câu

28

Historians frequently ask to consult the collection.

Các nhà sử học thường xin được tham khảo bộ sưu tập này.

Lưu sổ câu

29

Limestone was frequently used as a building material.

Đá vôi thường được dùng làm vật liệu xây dựng.

Lưu sổ câu

30

I see him quite frequently.

Tôi gặp anh ấy khá thường xuyên.

Lưu sổ câu

31

Buses run frequently between the city and the airport.

Xe buýt thường xuyên chạy giữa thành phố và sân bay.

Lưu sổ câu

32

some of the most frequently asked questions about the internet

một số câu hỏi thường gặp nhất về internet

Lưu sổ câu

33

It was a word he used frequently.

Đó là từ mà anh ấy sử dụng thường xuyên.

Lưu sổ câu

34

Her father, a pilot, was frequently absent from home.

Cha cô, một phi công, thường xuyên vắng nhà.

Lưu sổ câu

35

Check the machine frequently.

Kiểm tra máy thường xuyên.

Lưu sổ câu

36

How frequently does it happen?

Nó xảy ra với tần suất như thế nào?

Lưu sổ câu

37

Ill health was the most frequently mentioned reason for early retirement.

Sức khỏe yếu là lý do được nhắc đến nhiều nhất để nghỉ hưu sớm.

Lưu sổ câu

38

Passengers complained that trains were frequently cancelled.

Hành khách phàn nàn rằng các chuyến tàu thường xuyên bị hủy chuyến.

Lưu sổ câu

39

Tax law is very complex and changes frequently.

Luật thuế rất phức tạp và thay đổi thường xuyên.

Lưu sổ câu