Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fragile là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fragile trong tiếng Anh

fragile /ˈfrædʒaɪl/
- adverb : dễ vỡ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fragile: Dễ vỡ; mong manh

Fragile là tính từ nghĩa là dễ bị hỏng hoặc yếu ớt.

  • Be careful, this vase is fragile. (Cẩn thận, chiếc bình này rất dễ vỡ.)
  • She has a fragile health condition. (Cô ấy có tình trạng sức khỏe yếu ớt.)
  • The fragile peace may not last. (Nền hòa bình mong manh có thể không kéo dài.)

Bảng biến thể từ "fragile"

1 fragileness
Phiên âm: /ˈfrædʒaɪlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dễ vỡ Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The glass’s fragileness was obvious

Tính dễ vỡ của thủy tinh rất rõ

2 fragility
Phiên âm: /frəˈdʒɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính mong manh Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội

Ví dụ:

The fragility of peace worried leaders

Sự mong manh của hòa bình khiến lãnh đạo lo ngại

3 fragilize
Phiên âm: /ˈfrædʒəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cho mong manh Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học vật liệu

Ví dụ:

Heat can fragilize metal

Nhiệt có thể làm kim loại giòn

4 fragile
Phiên âm: /ˈfrædʒaɪl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ vỡ; mong manh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc tình trạng yếu

Ví dụ:

Handle fragile items carefully

Hãy xử lý đồ dễ vỡ cẩn thận

Danh sách câu ví dụ:

fragile china/glass/bones

Trung Quốc mỏng manh / thủy tinh / xương

Ôn tập Lưu sổ

Be careful not to drop it; it’s very fragile.

Hãy cẩn thận để không làm rơi nó; nó rất mong manh.

Ôn tập Lưu sổ

a fragile alliance/ceasefire/relationship

một liên minh mong manh / ngừng bắn / mối quan hệ

Ôn tập Lưu sổ

The economy remains extremely fragile.

Nền kinh tế vẫn cực kỳ mong manh.

Ôn tập Lưu sổ

In her job she was used to dealing with actors’ fragile egos.

Trong công việc của mình, cô ấy đã quen với việc đối mặt với cái tôi mong manh của các diễn viên.

Ôn tập Lưu sổ

fragile habitats threatened by pollution

môi trường sống mong manh bị đe dọa bởi ô nhiễm

Ôn tập Lưu sổ

fragile beauty

vẻ đẹp mong manh

Ôn tập Lưu sổ

The woman's fragile face broke into a smile.

Khuôn mặt mong manh của người phụ nữ nở một nụ cười.

Ôn tập Lưu sổ

Her father is now 86 and in fragile health.

Cha cô hiện 86 tuổi và sức khỏe yếu.

Ôn tập Lưu sổ

The woman's fragile face broke into a smile.

Khuôn mặt mong manh của người phụ nữ nở một nụ cười.

Ôn tập Lưu sổ