Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fountain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fountain trong tiếng Anh

fountain /ˈfaʊntɪn/
- adjective : vòi phun nước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fountain: Đài phun nước

Fountain là danh từ chỉ cấu trúc phun nước trang trí hoặc nguồn phun tự nhiên.

  • The city square has a beautiful fountain. (Quảng trường thành phố có một đài phun nước đẹp.)
  • We sat by the fountain and talked. (Chúng tôi ngồi bên đài phun nước và trò chuyện.)
  • The fountain in the garden lights up at night. (Đài phun nước trong vườn sáng đèn vào ban đêm.)

Bảng biến thể từ "fountain"

1 fountain
Phiên âm: /ˈfaʊntɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đài phun nước Ngữ cảnh: Dùng cho công trình

Ví dụ:

A fountain stands in the square

Một đài phun nước ở quảng trường

2 fountain
Phiên âm: /ˈfaʊntɪn/ Loại từ: Danh từ (nghĩa bóng) Nghĩa: Nguồn gốc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa trừu tượng

Ví dụ:

Knowledge is a fountain of power

Tri thức là nguồn sức mạnh

3 fountainhead
Phiên âm: /ˈfaʊntɪnhed/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nguồn cội Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The city is the fountainhead of culture

Thành phố là nguồn cội văn hóa

Danh sách câu ví dụ:

The amplifier exploded in a fountain of sparks.

Bộ khuếch đại nổ tung, bắn ra một luồng tia lửa.

Ôn tập Lưu sổ

The shell exploded, sending a fountain of sand and grit into the air.

Quả đạn nổ, bắn một luồng cát và sạn lên không trung.

Ôn tập Lưu sổ

Tourism is a fountain of wealth for the city.

Du lịch là nguồn của cải dồi dào cho thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

The new cream is marketed as the fountain of youth.

Loại kem mới được tiếp thị như suối nguồn tuổi trẻ.

Ôn tập Lưu sổ