Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

forum là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ forum trong tiếng Anh

forum /ˈfɔːrəm/
- adverb : diễn đàn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

forum: Diễn đàn; nơi thảo luận

Forum là danh từ chỉ nơi mọi người gặp gỡ hoặc trực tuyến để thảo luận.

  • The forum will discuss climate change. (Diễn đàn sẽ thảo luận về biến đổi khí hậu.)
  • I posted my question on an online forum. (Tôi đã đăng câu hỏi của mình trên diễn đàn trực tuyến.)
  • The forum attracted many experts. (Diễn đàn thu hút nhiều chuyên gia.)

Bảng biến thể từ "forum"

1 forum
Phiên âm: /ˈfɔːrəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Diễn đàn Ngữ cảnh: Dùng cho nơi thảo luận (trực tiếp/online)

Ví dụ:

The forum discussed education

Diễn đàn thảo luận về giáo dục

2 forums
Phiên âm: /ˈfɔːrəmz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các diễn đàn Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Online forums are popular

Các diễn đàn trực tuyến rất phổ biến

3 forum-based
Phiên âm: /ˈfɔːrəm beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên diễn đàn Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ/giáo dục

Ví dụ:

Forum-based learning helps discussion

Học tập dựa trên diễn đàn giúp thảo luận

Danh sách câu ví dụ:

They held an international forum on drug abuse.

Họ đã tổ chức một diễn đàn quốc tế về lạm dụng ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

Television is now an important forum for political debate.

Truyền hình hiện là một diễn đàn quan trọng cho tranh luận chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

He joined an internet forum.

Anh ấy tham gia một diễn đàn internet.

Ôn tập Lưu sổ

It's a forum where mothers can exchange advice, support, and gossip.

Đó là một diễn đàn nơi các bà mẹ có thể trao đổi lời khuyên, sự hỗ trợ và chuyện phiếm.

Ôn tập Lưu sổ

The conference provides a useful forum for the exchange of views and ideas.

Hội nghị cung cấp một diễn đàn hữu ích để trao đổi quan điểm và ý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The film show was followed by an open forum on editing techniques.

Buổi chiếu phim được tiếp nối bằng một diễn đàn mở về kỹ thuật biên tập.

Ôn tập Lưu sổ

We will be hosting a two-day forum on childcare.

Chúng tôi sẽ tổ chức một diễn đàn kéo dài hai ngày về chăm sóc trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ