forum: Diễn đàn; nơi thảo luận
Forum là danh từ chỉ nơi mọi người gặp gỡ hoặc trực tuyến để thảo luận.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
forum
|
Phiên âm: /ˈfɔːrəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Diễn đàn | Ngữ cảnh: Dùng cho nơi thảo luận (trực tiếp/online) |
Ví dụ: The forum discussed education
Diễn đàn thảo luận về giáo dục |
Diễn đàn thảo luận về giáo dục |
| 2 |
2
forums
|
Phiên âm: /ˈfɔːrəmz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các diễn đàn | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Online forums are popular
Các diễn đàn trực tuyến rất phổ biến |
Các diễn đàn trực tuyến rất phổ biến |
| 3 |
3
forum-based
|
Phiên âm: /ˈfɔːrəm beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên diễn đàn | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ/giáo dục |
Ví dụ: Forum-based learning helps discussion
Học tập dựa trên diễn đàn giúp thảo luận |
Học tập dựa trên diễn đàn giúp thảo luận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They held an international forum on drug abuse.
Họ đã tổ chức một diễn đàn quốc tế về lạm dụng ma túy. |
Họ đã tổ chức một diễn đàn quốc tế về lạm dụng ma túy. | |
| 2 |
Television is now an important forum for political debate.
Truyền hình hiện là một diễn đàn quan trọng cho tranh luận chính trị. |
Truyền hình hiện là một diễn đàn quan trọng cho tranh luận chính trị. | |
| 3 |
He joined an internet forum.
Anh ấy tham gia một diễn đàn internet. |
Anh ấy tham gia một diễn đàn internet. | |
| 4 |
It's a forum where mothers can exchange advice, support, and gossip.
Đó là một diễn đàn nơi các bà mẹ có thể trao đổi lời khuyên, sự hỗ trợ và chuyện phiếm. |
Đó là một diễn đàn nơi các bà mẹ có thể trao đổi lời khuyên, sự hỗ trợ và chuyện phiếm. | |
| 5 |
The conference provides a useful forum for the exchange of views and ideas.
Hội nghị cung cấp một diễn đàn hữu ích để trao đổi quan điểm và ý tưởng. |
Hội nghị cung cấp một diễn đàn hữu ích để trao đổi quan điểm và ý tưởng. | |
| 6 |
The film show was followed by an open forum on editing techniques.
Buổi chiếu phim được tiếp nối bằng một diễn đàn mở về kỹ thuật biên tập. |
Buổi chiếu phim được tiếp nối bằng một diễn đàn mở về kỹ thuật biên tập. | |
| 7 |
We will be hosting a two-day forum on childcare.
Chúng tôi sẽ tổ chức một diễn đàn kéo dài hai ngày về chăm sóc trẻ em. |
Chúng tôi sẽ tổ chức một diễn đàn kéo dài hai ngày về chăm sóc trẻ em. |