Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

flute là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ flute trong tiếng Anh

flute /fluːt/
- adjective : ống sáo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

flute: Sáo

Flute là danh từ chỉ loại nhạc cụ thổi có âm thanh cao và trong.

  • She plays the flute in the school orchestra. (Cô ấy chơi sáo trong dàn nhạc của trường.)
  • The sound of the flute was beautiful. (Âm thanh của cây sáo thật đẹp.)
  • He is learning how to play the flute. (Anh ấy đang học cách chơi sáo.)

Bảng biến thể từ "flute"

1 flute
Phiên âm: /fluːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sáo Ngữ cảnh: Dùng chỉ nhạc cụ hơi

Ví dụ:

She plays the flute beautifully

Cô ấy chơi sáo rất hay

2 flutist / flautist
Phiên âm: /ˈfluːtɪst ˈflɔːtɪst/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nghệ sĩ sáo Ngữ cảnh: Mỹ / Anh-Anh

Ví dụ:

The flutist performed solo

Nghệ sĩ sáo biểu diễn độc tấu

3 flute
Phiên âm: /fluːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thổi sáo Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc (hiếm)

Ví dụ:

He fluted a soft melody

Anh ấy thổi một giai điệu nhẹ

4 flute-like
Phiên âm: /ˈfluːt laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống tiếng sáo Ngữ cảnh: Dùng mô tả âm thanh

Ví dụ:

A flute-like sound echoed

Âm thanh giống tiếng sáo vang lên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!