flute: Sáo
Flute là danh từ chỉ loại nhạc cụ thổi có âm thanh cao và trong.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
flute
|
Phiên âm: /fluːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sáo | Ngữ cảnh: Dùng chỉ nhạc cụ hơi |
Ví dụ: She plays the flute beautifully
Cô ấy chơi sáo rất hay |
Cô ấy chơi sáo rất hay |
| 2 |
2
flutist / flautist
|
Phiên âm: /ˈfluːtɪst ˈflɔːtɪst/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Nghệ sĩ sáo | Ngữ cảnh: Mỹ / Anh-Anh |
Ví dụ: The flutist performed solo
Nghệ sĩ sáo biểu diễn độc tấu |
Nghệ sĩ sáo biểu diễn độc tấu |
| 3 |
3
flute
|
Phiên âm: /fluːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thổi sáo | Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc (hiếm) |
Ví dụ: He fluted a soft melody
Anh ấy thổi một giai điệu nhẹ |
Anh ấy thổi một giai điệu nhẹ |
| 4 |
4
flute-like
|
Phiên âm: /ˈfluːt laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống tiếng sáo | Ngữ cảnh: Dùng mô tả âm thanh |
Ví dụ: A flute-like sound echoed
Âm thanh giống tiếng sáo vang lên |
Âm thanh giống tiếng sáo vang lên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||