Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fiber là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fiber trong tiếng Anh

fiber /ˈfaɪbə/
- n : chất xơ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fiber: Chất xơ; sợi

Fiber là danh từ chỉ sợi (tự nhiên hoặc nhân tạo) hoặc chất xơ trong thực phẩm.

  • Cotton is a natural fiber. (Bông là một loại sợi tự nhiên.)
  • Fruits and vegetables are rich in fiber. (Trái cây và rau củ giàu chất xơ.)
  • The rope is made of synthetic fiber. (Sợi dây được làm từ sợi nhân tạo.)

Bảng biến thể từ "fiber"

1 fiber
Phiên âm: /ˈfaɪbə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sợi; chất xơ Ngữ cảnh: Dùng trong dệt may/dinh dưỡng

Ví dụ:

Fiber is good for digestion

Chất xơ tốt cho tiêu hóa

2 fibers
Phiên âm: /ˈfaɪbəz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các sợi Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Natural fibers are durable

Sợi tự nhiên bền

3 fibrous
Phiên âm: /ˈfaɪbrəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dạng sợi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cấu trúc

Ví dụ:

Fibrous foods aid health

Thực phẩm dạng sợi tốt cho sức khỏe

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!