fabric: Vải; cấu trúc
Fabric là danh từ chỉ chất liệu dệt như vải, hoặc cấu trúc, kết cấu của một vật hay hệ thống.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fabric
|
Phiên âm: /ˈfæbrɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vải; kết cấu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất liệu dệt hoặc cấu trúc xã hội |
Ví dụ: Cotton is a natural fabric
Bông là một loại vải tự nhiên |
Bông là một loại vải tự nhiên |
| 2 |
2
fabrication
|
Phiên âm: /ˌfæbrɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chế tạo; sự bịa đặt | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/pháp lý |
Ví dụ: The report was a fabrication
Bản báo cáo là sự bịa đặt |
Bản báo cáo là sự bịa đặt |
| 3 |
3
fabrics
|
Phiên âm: /ˈfæbrɪks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các loại vải | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Different fabrics were displayed
Nhiều loại vải khác nhau được trưng bày |
Nhiều loại vải khác nhau được trưng bày |
| 4 |
4
fabricate
|
Phiên âm: /ˈfæbrɪkeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chế tạo; bịa đặt | Ngữ cảnh: Dùng khi sản xuất hoặc bịa thông tin |
Ví dụ: He fabricated the story
Anh ta bịa ra câu chuyện |
Anh ta bịa ra câu chuyện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They sell a wide variety of printed cotton fabric.
Họ bán nhiều loại vải cotton in hoa văn. |
Họ bán nhiều loại vải cotton in hoa văn. | |
| 2 |
The shop specializes in furnishing fabrics.
Cửa hàng chuyên về các loại vải dùng cho nội thất. |
Cửa hàng chuyên về các loại vải dùng cho nội thất. | |
| 3 |
This trend threatens the very fabric of society.
Xu hướng này đe dọa chính kết cấu nền tảng của xã hội. |
Xu hướng này đe dọa chính kết cấu nền tảng của xã hội. | |
| 4 |
The city retains much of its historic fabric.
Thành phố vẫn giữ được phần lớn cấu trúc lịch sử của mình. |
Thành phố vẫn giữ được phần lớn cấu trúc lịch sử của mình. | |
| 5 |
Cotton fabric is used for these shirts.
Vải cotton được dùng để may những chiếc áo này. |
Vải cotton được dùng để may những chiếc áo này. | |
| 6 |
The fabric is woven on these machines.
Vải được dệt trên những chiếc máy này. |
Vải được dệt trên những chiếc máy này. | |
| 7 |
They showed us fabric swatches of the different types of mattress covering.
Họ cho chúng tôi xem các mẫu vải của những loại vỏ bọc nệm khác nhau. |
Họ cho chúng tôi xem các mẫu vải của những loại vỏ bọc nệm khác nhau. | |
| 8 |
The room had rich fabric wall coverings.
Căn phòng có các tấm phủ tường bằng vải sang trọng. |
Căn phòng có các tấm phủ tường bằng vải sang trọng. | |
| 9 |
This is a trend which threatens the very fabric of society.
Đây là một xu hướng đe dọa chính kết cấu nền tảng của xã hội. |
Đây là một xu hướng đe dọa chính kết cấu nền tảng của xã hội. | |
| 10 |
The government's policies have destroyed the social fabric.
Các chính sách của chính phủ đã phá hủy kết cấu xã hội. |
Các chính sách của chính phủ đã phá hủy kết cấu xã hội. | |
| 11 |
Trust is part of the basic fabric of family life.
Niềm tin là một phần trong nền tảng cơ bản của đời sống gia đình. |
Niềm tin là một phần trong nền tảng cơ bản của đời sống gia đình. |