Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

evil là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ evil trong tiếng Anh

evil /ˈiːvəl/
- (adj) (n) : xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

evil: Xấu, ác

Evil mô tả hành động hoặc đặc điểm xấu, tàn ác hoặc có hại cho người khác.

  • The villain in the movie was portrayed as pure evil. (Nhân vật phản diện trong bộ phim được mô tả là hoàn toàn xấu xa.)
  • Many fairy tales describe the fight between good and evil. (Nhiều câu chuyện cổ tích mô tả cuộc chiến giữa thiện và ác.)
  • He did evil things without remorse. (Anh ta làm những việc ác mà không hề hối hận.)

Bảng biến thể từ "evil"

1 evil
Phiên âm: /ˈiːvəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái ác, điều xấu xa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động, ý định hoặc thế lực gây hại về mặt đạo đức hoặc tinh thần

Ví dụ:

Some people believe that greed is the root of all evil

Một số người tin rằng lòng tham là cội nguồn của mọi tội ác

2 evil
Phiên âm: /ˈiːvəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xấu xa, độc ác Ngữ cảnh: Dùng để mô tả con người, hành động hoặc ý nghĩ có mục đích làm điều sai trái hoặc gây hại

Ví dụ:

The story is about the fight between good and evil

Câu chuyện kể về cuộc chiến giữa thiện và ác

3 evilly
Phiên âm: /ˈiːvəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách độc ác, gian ác Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với ý đồ xấu xa

Ví dụ:

He laughed evilly before revealing his plan

Hắn cười một cách gian ác trước khi tiết lộ kế hoạch của mình

4 evildoer
Phiên âm: /ˈiːvəlˌduːər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ làm điều ác, kẻ xấu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thực hiện hành động sai trái hoặc tội lỗi

Ví dụ:

The hero vowed to stop all evildoers

Người anh hùng thề sẽ ngăn chặn mọi kẻ làm điều ác

5 evildoing
Phiên âm: /ˈiːvəlˌduːɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động xấu xa, tội ác Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành vi hoặc thói quen gây hại, vô đạo đức

Ví dụ:

He was punished for his evildoing

Hắn bị trừng phạt vì những hành động tội lỗi của mình

6 evilness
Phiên âm: /ˈiːvəlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự độc ác, tính xấu xa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả bản chất hoặc tính cách mang ý xấu, ác độc

Ví dụ:

The movie explores the evilness of human nature

Bộ phim khám phá bản chất xấu xa của con người

7 evil-minded
Phiên âm: /ˈiːvəl ˈmaɪndɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có tâm địa xấu, suy nghĩ ác độc Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có ý định hoặc suy nghĩ tiêu cực, gây hại người khác

Ví dụ:

He’s too evil-minded to be trusted

Anh ta có tâm địa xấu nên không thể tin tưởng

8 evil-looking
Phiên âm: /ˈiːvəl ˈlʊkɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có vẻ ngoài đáng sợ, xấu xa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ ngoài gợi cảm giác xấu hoặc nguy hiểm

Ví dụ:

The man gave her an evil-looking smile

Người đàn ông nở một nụ cười trông rất đáng sợ

9 good and evil
Phiên âm: /ɡʊd ənd ˈiːvəl/ Loại từ: Cụm danh ngữ Nghĩa: Thiện và ác Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hai thế lực đối lập về đạo đức, thường xuất hiện trong văn học và tôn giáo

Ví dụ:

The novel reflects the eternal battle between good and evil

Tiểu thuyết phản ánh cuộc chiến vĩnh cửu giữa thiện và ác

10 inner evil
Phiên âm: /ˈɪnər ˈiːvəl/ Loại từ: Cụm danh ngữ Nghĩa: Cái ác bên trong, bản chất xấu xa Ngữ cảnh: Dùng để nói về sự xấu xa, tội lỗi tiềm ẩn trong con người

Ví dụ:

The story shows how inner evil can corrupt a pure heart

Câu chuyện cho thấy cái ác bên trong có thể làm băng hoại một tâm hồn thuần khiết

Danh sách câu ví dụ:

Money is the root of all evil.

Tiền là căn nguyên của mọi điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

The path down to evil is easy.

Con đường sa ngã rất dễ đi.

Ôn tập Lưu sổ

He that returns good for evil obtains the victory.

Lấy thiện đáp ác là chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

See no evil, hear no evil, speak no evil.

Không thấy điều xấu, không nghe điều xấu, không nói điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

Love of money is the root of all evil.

Lòng tham tiền là gốc rễ của mọi điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

Money is the root of evil.

Tiền là nguồn gốc của điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

He that helpeth the evil hurteth the good.

Giúp kẻ xấu là hại người tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Riches are the root of all evil.

Giàu sang là gốc rễ của mọi điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

Idleness is the root of all evil.

Lười biếng là gốc rễ của mọi điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

He who does no good does evil enough.

Kẻ không làm điều tốt thì đã làm điều xấu rồi.

Ôn tập Lưu sổ

Ill gotten, ill spent.

Của phi nghĩa rồi cũng tiêu tan.

Ôn tập Lưu sổ

Bear with evil and expect good.

Chịu đựng điều xấu và mong chờ điều tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Of evil grain, no good seed can come.

Hạt giống xấu không thể sinh trái tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Many good cows have evil calves.

Trâu tốt cũng có bê xấu.

Ôn tập Lưu sổ

That which is evil is soon learnt.

Điều xấu thì học rất nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

Evil be to him who evil thinks.

Kẻ nghĩ điều xấu sẽ nhận điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

An evil chance seldom comes alone.

Tai họa hiếm khi đến một mình.

Ôn tập Lưu sổ

Sufficient for the day is the evil thereof.

Ngày nào lo việc ngày ấy.

Ôn tập Lưu sổ

An evil lesson is soon learned.

Bài học xấu thì học rất nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

For evil news rides fast, while good news baits later.

Tin xấu lan nhanh, tin tốt đến chậm.

Ôn tập Lưu sổ

Idleness is the mother of all evil.

Lười biếng là mẹ của mọi điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

On the choice of friends our good or evil name depends.

Danh tốt hay xấu phụ thuộc vào việc chọn bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The evil wound is cured but not the evil name.

Vết thương lành, tiếng xấu còn mãi.

Ôn tập Lưu sổ

Evil gotten, evil spent.

Của phi nghĩa ắt tiêu tan.

Ôn tập Lưu sổ

Talk of the devil, and he is sure to appear.

Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến.

Ôn tập Lưu sổ

Idleness is the key of beggary and the root of all evil.

Lười biếng dẫn đến nghèo đói và là gốc rễ của mọi điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

Police described the killer as a desperate and evil man.

Cảnh sát mô tả kẻ giết người là một kẻ tuyệt vọng và độc ác.

Ôn tập Lưu sổ

He was seen as an evil genius and a ruthless dictator.

Ông ta bị xem là một thiên tài tà ác và một nhà độc tài tàn nhẫn.

Ôn tập Lưu sổ

President Reagan referred to the Soviet Union as the "evil empire."

Tổng thống Reagan đã gọi Liên Xô là “đế chế tội ác”.

Ôn tập Lưu sổ

He gave an evil grin.

Hắn nở một nụ cười nham hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

Her face was full of evil intent.

Gương mặt cô ta đầy ác ý.

Ôn tập Lưu sổ

They were punished for their evil deeds.

Họ đã bị trừng phạt vì những việc làm xấu xa của mình.

Ôn tập Lưu sổ

In his speech, he described the evil effects of racism.

Trong bài phát biểu của mình, ông ấy đã mô tả những tác hại độc ác của nạn phân biệt chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

It was an ancient charm to ward off evil spirits.

Đó là một lá bùa cổ để xua đuổi tà ma.

Ôn tập Lưu sổ

She had been deceived by an evil demon.

Cô ấy đã bị một con quỷ độc ác lừa gạt.

Ôn tập Lưu sổ

The rubbish bin was giving off an evil smell.

Thùng rác bốc ra một mùi hôi khủng khiếp.

Ôn tập Lưu sổ

I'd better go and see the dentist, I can't put off the evil hour any longer.

Tốt hơn hết là tôi nên đi gặp nha sĩ thôi, tôi không thể trì hoãn giờ phút đáng sợ ấy lâu hơn nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Kristin smiled a particularly evil smile.

Kristin nở một nụ cười đặc biệt nham hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

He gave an evil laugh.

Hắn cất lên một tràng cười độc ác.

Ôn tập Lưu sổ

A broad smile hid his evil intentions.

Một nụ cười thật tươi che giấu những ý đồ xấu xa của hắn.

Ôn tập Lưu sổ