Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

equation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ equation trong tiếng Anh

equation /ɪˈkweɪʒən/
- adverb : phương trình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

equation: Phương trình; sự cân bằng

Equation là danh từ chỉ biểu thức toán học hoặc sự cân bằng giữa các yếu tố.

  • Solve the equation to find x. (Giải phương trình để tìm x.)
  • Many factors are part of the equation. (Nhiều yếu tố là một phần của sự cân bằng.)
  • Work-life balance is a key part of the equation. (Cân bằng công việc và cuộc sống là một phần quan trọng của vấn đề.)

Bảng biến thể từ "equation"

1 equation
Phiên âm: /ɪˈkweɪʒən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phương trình Ngữ cảnh: Dùng trong toán học

Ví dụ:

Solve the equation carefully

Hãy giải phương trình cẩn thận

2 equations
Phiên âm: /ɪˈkweɪʒənz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các phương trình Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

These equations are complex

Những phương trình này rất phức tạp

3 equate
Phiên âm: /ɪˈkweɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Coi như tương đương Ngữ cảnh: Dùng khi xem hai thứ là ngang nhau

Ví dụ:

He equated success with money

Anh ấy coi thành công tương đương với tiền bạc

4 equational
Phiên âm: /ɪˈkweɪʒənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc phương trình Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Equational models are useful

Các mô hình phương trình rất hữu ích

Danh sách câu ví dụ:

The numbers are on the right-hand side of the equation.

Các con số nằm ở vế phải của phương trình.

Ôn tập Lưu sổ

This is the equation for a straight line.

Đây là phương trình của một đường thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

The equation of wealth with happiness can be dangerous.

Việc đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc có thể nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

When children enter the equation, further tensions may arise within a marriage.

Khi con cái trở thành một yếu tố trong vấn đề, những căng thẳng mới có thể nảy sinh trong hôn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Money also comes into the equation.

Tiền bạc cũng là một yếu tố cần tính đến.

Ôn tập Lưu sổ

The availability of public transport is also part of the equation.

Sự sẵn có của giao thông công cộng cũng là một phần của vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

The ideal gas equation is derived from this model.

Phương trình khí lý tưởng được suy ra từ mô hình này.

Ôn tập Lưu sổ

This can be shown by a simple equation.

Điều này có thể được thể hiện bằng một phương trình đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

They found the range of values of ξ that would satisfy this equation.

Họ đã tìm ra khoảng giá trị của ξ thỏa mãn phương trình này.

Ôn tập Lưu sổ