ensure: Đảm bảo
Ensure là hành động đảm bảo hoặc làm cho điều gì đó chắc chắn xảy ra.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
ensure
|
Phiên âm: /ɪnˈʃʊər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đảm bảo, chắc chắn rằng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm cho điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc được thực hiện đúng |
Please ensure that all doors are locked before leaving |
Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các cửa đều được khóa trước khi rời đi |
| 2 |
Từ:
ensures
|
Phiên âm: /ɪnˈʃʊərz/ | Loại từ: Động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại) | Nghĩa: Đảm bảo, chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng cho chủ ngữ số ít trong thì hiện tại đơn |
The teacher ensures that every student understands the lesson |
Giáo viên đảm bảo rằng mọi học sinh đều hiểu bài học |
| 3 |
Từ:
ensured
|
Phiên âm: /ɪnˈʃʊərd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã đảm bảo, đã chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động đảm bảo đã được thực hiện trong quá khứ |
They ensured the safety of all passengers |
Họ đã đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách |
| 4 |
Từ:
ensuring
|
Phiên âm: /ɪnˈʃʊərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang đảm bảo, đang chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra nhằm bảo đảm kết quả hoặc điều kiện |
The manager is ensuring that the project stays on schedule |
Quản lý đang đảm bảo rằng dự án đúng tiến độ |
| 5 |
Từ:
self-ensure
|
Phiên âm: /ˌself ɪnˈʃʊər/ | Loại từ: Động từ (hiếm) | Nghĩa: Tự đảm bảo, tự cam kết | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tự mình đảm bảo điều gì đó mà không phụ thuộc vào người khác |
She tried to self-ensure her success through hard work |
Cô ấy cố gắng tự đảm bảo thành công của mình bằng nỗ lực chăm chỉ |
| 6 |
Từ:
re-ensure
|
Phiên âm: /ˌriː ɪnˈʃʊər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đảm bảo lại, xác nhận lại | Ngữ cảnh: Dùng để nói về việc kiểm tra hoặc xác nhận lại sự chắc chắn của điều gì đó |
Please re-ensure all data has been backed up |
Vui lòng đảm bảo lại rằng tất cả dữ liệu đã được sao lưu |
| 7 |
Từ:
ensuringly
|
Phiên âm: /ɪnˈʃʊərɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ (hiếm) | Nghĩa: Một cách chắc chắn, đảm bảo | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thực hiện một cách đảm bảo, cẩn trọng |
He spoke ensuringly about the team’s success |
Anh ấy nói một cách chắc chắn về thành công của đội |
| 8 |
Từ:
ensuredly
|
Phiên âm: /ɪnˈʃʊərɪdli/ | Loại từ: Trạng từ (hiếm, trang trọng) | Nghĩa: Một cách bảo đảm, chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ tin tưởng hoặc an toàn của điều gì đó |
The plan was ensuredly effective |
Kế hoạch đó chắc chắn hiệu quả |
| 9 |
Từ:
non-ensuring
|
Phiên âm: /ˌnɒn ɪnˈʃʊərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ (hiếm) | Nghĩa: Không đảm bảo, không chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó không mang tính bảo đảm hoặc đáng tin |
It was a non-ensuring method of data protection |
Đó là một phương pháp bảo mật dữ liệu không đảm bảo |
| 10 |
Từ:
co-ensure
|
Phiên âm: /ˌkəʊ ɪnˈʃʊər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cùng đảm bảo, phối hợp bảo đảm | Ngữ cảnh: Dùng khi nhiều người hoặc tổ chức cùng chịu trách nhiệm bảo đảm điều gì đó |
The partners co-ensured the project’s success |
Các đối tác cùng đảm bảo cho sự thành công của dự án |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wash regularly to ensure personal hygiene. Hãy rửa sạch thường xuyên để đảm bảo vệ sinh cá nhân. |
Hãy rửa sạch thường xuyên để đảm bảo vệ sinh cá nhân. | Lưu sổ câu |
| 2 |
These regulations ensure the humane treatment of all refugees. Những quy định này đảm bảo việc đối xử nhân đạo với tất cả người tị nạn. |
Những quy định này đảm bảo việc đối xử nhân đạo với tất cả người tị nạn. | Lưu sổ câu |
| 3 |
The price is low to ensure a quick sale. Giá thấp để đảm bảo bán nhanh. |
Giá thấp để đảm bảo bán nhanh. | Lưu sổ câu |
| 4 |
I cannot ensure that he will be on time. Tôi không thể đảm bảo anh ấy sẽ đúng giờ. |
Tôi không thể đảm bảo anh ấy sẽ đúng giờ. | Lưu sổ câu |
| 5 |
We must ensure continuity of fuel supplies. Chúng ta phải đảm bảo nguồn cung nhiên liệu liên tục. |
Chúng ta phải đảm bảo nguồn cung nhiên liệu liên tục. | Lưu sổ câu |
| 6 |
Goldsmith has repaired the roof to ensure that the house is windproof. Goldsmith đã sửa mái nhà để đảm bảo ngôi nhà không bị gió lùa. |
Goldsmith đã sửa mái nhà để đảm bảo ngôi nhà không bị gió lùa. | Lưu sổ câu |
| 7 |
I will ensure that the car arrives by six o'clock. Tôi sẽ đảm bảo xe đến trước sáu giờ. |
Tôi sẽ đảm bảo xe đến trước sáu giờ. | Lưu sổ câu |
| 8 |
Government inspections ensure a high degree of uniformity in the standard of service. Các cuộc kiểm tra của chính phủ đảm bảo mức độ đồng đều cao về tiêu chuẩn dịch vụ. |
Các cuộc kiểm tra của chính phủ đảm bảo mức độ đồng đều cao về tiêu chuẩn dịch vụ. | Lưu sổ câu |
| 9 |
You need to ensure that a patient feels relaxed enough to discuss things fully. Bạn cần đảm bảo bệnh nhân cảm thấy đủ thoải mái để trao đổi đầy đủ. |
Bạn cần đảm bảo bệnh nhân cảm thấy đủ thoải mái để trao đổi đầy đủ. | Lưu sổ câu |
| 10 |
The BBC must ensure that due impartiality is preserved in its news programmes. BBC phải đảm bảo tính khách quan được duy trì trong các chương trình tin tức. |
BBC phải đảm bảo tính khách quan được duy trì trong các chương trình tin tức. | Lưu sổ câu |
| 11 |
It is their responsibility to ensure that the rules are enforced. Trách nhiệm của họ là đảm bảo các quy định được thực thi. |
Trách nhiệm của họ là đảm bảo các quy định được thực thi. | Lưu sổ câu |
| 12 |
The campaign will hopefully ensure the survival of the tiger. Chiến dịch này hy vọng sẽ đảm bảo sự sống còn của loài hổ. |
Chiến dịch này hy vọng sẽ đảm bảo sự sống còn của loài hổ. | Lưu sổ câu |
| 13 |
After applying the cream, comb through to ensure even distribution. Sau khi thoa kem, hãy chải đều để đảm bảo phân bố đồng đều. |
Sau khi thoa kem, hãy chải đều để đảm bảo phân bố đồng đều. | Lưu sổ câu |
| 14 |
We can ensure that the work will be done in the right way. Chúng tôi có thể đảm bảo công việc sẽ được thực hiện đúng cách. |
Chúng tôi có thể đảm bảo công việc sẽ được thực hiện đúng cách. | Lưu sổ câu |
| 15 |
Changes in design will ensure the quality and reliability of the printer. Những thay đổi trong thiết kế sẽ đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của máy in. |
Những thay đổi trong thiết kế sẽ đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của máy in. | Lưu sổ câu |
| 16 |
The airline is taking steps to ensure safety on its aircraft. Hãng hàng không đang thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn trên máy bay của mình. |
Hãng hàng không đang thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn trên máy bay của mình. | Lưu sổ câu |
| 17 |
We must take steps now to ensure the survival of these animals. Chúng ta phải hành động ngay để đảm bảo sự sống còn của những loài động vật này. |
Chúng ta phải hành động ngay để đảm bảo sự sống còn của những loài động vật này. | Lưu sổ câu |
| 18 |
We need to ensure that handwriting is properly taught in our primary schools. Chúng ta cần đảm bảo chữ viết tay được dạy đúng cách ở các trường tiểu học. |
Chúng ta cần đảm bảo chữ viết tay được dạy đúng cách ở các trường tiểu học. | Lưu sổ câu |
| 19 |
You should ensure against heat loss by having double glazing. Bạn nên phòng tránh thất thoát nhiệt bằng cách lắp kính hai lớp. |
Bạn nên phòng tránh thất thoát nhiệt bằng cách lắp kính hai lớp. | Lưu sổ câu |
| 20 |
The metal is then minutely examined to ensure there are no cracks. Kim loại sau đó được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có vết nứt. |
Kim loại sau đó được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có vết nứt. | Lưu sổ câu |
| 21 |
We must ensure proper standards of care for the elderly. Chúng ta phải đảm bảo tiêu chuẩn chăm sóc thích đáng cho người cao tuổi. |
Chúng ta phải đảm bảo tiêu chuẩn chăm sóc thích đáng cho người cao tuổi. | Lưu sổ câu |
| 22 |
We must make a real effort to ensure greater coordination between the different groups. Chúng ta phải nỗ lực thực sự để đảm bảo sự phối hợp tốt hơn giữa các nhóm khác nhau. |
Chúng ta phải nỗ lực thực sự để đảm bảo sự phối hợp tốt hơn giữa các nhóm khác nhau. | Lưu sổ câu |
| 23 |
I fitted a new lock to ensure that the bicycle would not be stolen. Tôi lắp một ổ khóa mới để đảm bảo chiếc xe đạp không bị trộm. |
Tôi lắp một ổ khóa mới để đảm bảo chiếc xe đạp không bị trộm. | Lưu sổ câu |
| 24 |
A commission was appointed to ensure that the lottery was not rigged. Một ủy ban được bổ nhiệm để đảm bảo xổ số không bị gian lận. |
Một ủy ban được bổ nhiệm để đảm bảo xổ số không bị gian lận. | Lưu sổ câu |
| 25 |
We need to ensure a smooth transition between the old system and the new one. Chúng ta cần đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ giữa hệ thống cũ và hệ thống mới. |
Chúng ta cần đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ giữa hệ thống cũ và hệ thống mới. | Lưu sổ câu |
| 26 |
Our head office will liaise with the suppliers to ensure delivery. Trụ sở chính sẽ liên hệ với nhà cung cấp để đảm bảo việc giao hàng. |
Trụ sở chính sẽ liên hệ với nhà cung cấp để đảm bảo việc giao hàng. | Lưu sổ câu |
| 27 |
We are working to ensure the safety of people in the city. Chúng tôi đang nỗ lực để bảo đảm an toàn cho người dân trong thành phố. |
Chúng tôi đang nỗ lực để bảo đảm an toàn cho người dân trong thành phố. | Lưu sổ câu |
| 28 |
The book ensured his success. Cuốn sách đã bảo đảm cho thành công của ông ấy. |
Cuốn sách đã bảo đảm cho thành công của ông ấy. | Lưu sổ câu |
| 29 |
We must take steps now to ensure the survival of these animals. Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để bảo đảm sự sống còn của những loài động vật này. |
Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để bảo đảm sự sống còn của những loài động vật này. | Lưu sổ câu |
| 30 |
Victory ensured them a place in the final. Chiến thắng đã bảo đảm cho họ một suất vào chung kết. |
Chiến thắng đã bảo đảm cho họ một suất vào chung kết. | Lưu sổ câu |
| 31 |
The system ensures all children equal access to education. Hệ thống này bảo đảm mọi trẻ em đều được tiếp cận giáo dục bình đẳng. |
Hệ thống này bảo đảm mọi trẻ em đều được tiếp cận giáo dục bình đẳng. | Lưu sổ câu |
| 32 |
The system ensures equal access to education for all children. Hệ thống này bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng cho tất cả trẻ em. |
Hệ thống này bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng cho tất cả trẻ em. | Lưu sổ câu |
| 33 |
The government needs to ensure that workers' rights are respected. Chính phủ cần bảo đảm rằng quyền của người lao động được tôn trọng. |
Chính phủ cần bảo đảm rằng quyền của người lao động được tôn trọng. | Lưu sổ câu |
| 34 |
Rent rises were limited in order to ensure that housing remained affordable. Mức tăng tiền thuê nhà bị giới hạn כדי bảo đảm nhà ở vẫn có giá phải chăng. |
Mức tăng tiền thuê nhà bị giới hạn כדי bảo đảm nhà ở vẫn có giá phải chăng. | Lưu sổ câu |
| 35 |
Forces were brought in to ensure security for tourists. Lực lượng đã được điều động đến để bảo đảm an ninh cho du khách. |
Lực lượng đã được điều động đến để bảo đảm an ninh cho du khách. | Lưu sổ câu |
| 36 |
Please ensure that all lights are switched off. Vui lòng bảo đảm rằng tất cả đèn đã được tắt. |
Vui lòng bảo đảm rằng tất cả đèn đã được tắt. | Lưu sổ câu |
| 37 |
The system not only ensures maximum discounts, but also helps the company track usage. Hệ thống này không chỉ bảo đảm mức giảm giá tối đa mà còn giúp công ty theo dõi mức sử dụng. |
Hệ thống này không chỉ bảo đảm mức giảm giá tối đa mà còn giúp công ty theo dõi mức sử dụng. | Lưu sổ câu |
| 38 |
These are provisions designed to ensure safe working conditions. Đây là những quy định được thiết kế để bảo đảm điều kiện làm việc an toàn. |
Đây là những quy định được thiết kế để bảo đảm điều kiện làm việc an toàn. | Lưu sổ câu |
| 39 |
The alternative simply ensures that the problem will get worse. Phương án thay thế đó chỉ đơn giản bảo đảm rằng vấn đề sẽ trở nên tồi tệ hơn. |
Phương án thay thế đó chỉ đơn giản bảo đảm rằng vấn đề sẽ trở nên tồi tệ hơn. | Lưu sổ câu |