Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

enhance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ enhance trong tiếng Anh

enhance /ɪnˈhɑːns/
- noun : nâng cao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

enhance: Nâng cao; cải thiện

Enhance là động từ nghĩa là làm cho điều gì tốt hơn về chất lượng, giá trị hoặc sức hút.

  • This software will enhance your productivity. (Phần mềm này sẽ nâng cao năng suất của bạn.)
  • The new design enhances the car’s appearance. (Thiết kế mới cải thiện diện mạo của xe.)
  • Training can enhance skills. (Đào tạo có thể nâng cao kỹ năng.)

Bảng biến thể từ "enhance"

1 enhancement
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnsmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nâng cao Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/kết quả

Ví dụ:

Skill enhancement is necessary

Việc nâng cao kỹ năng là cần thiết

2 enhance
Phiên âm: /ɪnˈhɑːns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nâng cao; tăng cường Ngữ cảnh: Dùng khi cải thiện chất lượng/giá trị

Ví dụ:

This course enhances skills

Khóa học này nâng cao kỹ năng

3 enhances
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnsɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nâng cao Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Technology enhances productivity

Công nghệ nâng cao năng suất

4 enhancing
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang nâng cao Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra

Ví dụ:

Enhancing safety is a priority

Nâng cao an toàn là ưu tiên

5 enhanced
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được nâng cao Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đã cải thiện

Ví dụ:

Enhanced features were added

Các tính năng nâng cao đã được thêm vào

Danh sách câu ví dụ:

This is an opportunity to enhance the reputation of the company.

Đây là cơ hội để nâng cao danh tiếng của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

These are things that can significantly enhance the quality of your life.

Đây là những điều có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The runner says he's never used steroids to enhance his performance.

Vận động viên chạy bộ nói rằng anh ấy chưa bao giờ dùng steroid để nâng cao thành tích.

Ôn tập Lưu sổ

The new initiative will enhance our ability to respond to threats abroad.

Sáng kiến mới sẽ nâng cao khả năng của chúng ta trong việc ứng phó với các mối đe dọa ở nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The project was designed to enhance the experience of museum visitors.

Dự án được thiết kế để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan bảo tàng.

Ôn tập Lưu sổ

The skilled use of make-up can enhance your best features.

Việc sử dụng trang điểm khéo léo có thể làm nổi bật những nét đẹp nhất của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The techniques should greatly enhance the prospects for children with learning difficulties.

Các kỹ thuật này sẽ cải thiện đáng kể triển vọng của trẻ gặp khó khăn trong học tập.

Ôn tập Lưu sổ

These latest discoveries have further enhanced our understanding of the origins of the universe.

Những khám phá mới nhất này đã tiếp tục nâng cao hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc vũ trụ.

Ôn tập Lưu sổ

The attractiveness of the book is much enhanced by Mark Stevens' drawings.

Sức hấp dẫn của cuốn sách được tăng lên rất nhiều nhờ các hình vẽ của Mark Stevens.

Ôn tập Lưu sổ

The images have been digitally enhanced.

Các hình ảnh đã được cải thiện bằng công nghệ kỹ thuật số.

Ôn tập Lưu sổ

These are reforms designed to enhance market efficiency.

Đây là những cải cách được thiết kế để nâng cao hiệu quả thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

Most people seek to enhance their status at work in whatever ways they can.

Hầu hết mọi người tìm cách nâng cao địa vị của mình ở nơi làm việc bằng mọi cách có thể.

Ôn tập Lưu sổ

The images can be enhanced using digital technology.

Các hình ảnh có thể được cải thiện bằng công nghệ kỹ thuật số.

Ôn tập Lưu sổ