enhance: Nâng cao; cải thiện
Enhance là động từ nghĩa là làm cho điều gì tốt hơn về chất lượng, giá trị hoặc sức hút.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
enhancement
|
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnsmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nâng cao | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/kết quả |
Ví dụ: Skill enhancement is necessary
Việc nâng cao kỹ năng là cần thiết |
Việc nâng cao kỹ năng là cần thiết |
| 2 |
2
enhance
|
Phiên âm: /ɪnˈhɑːns/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nâng cao; tăng cường | Ngữ cảnh: Dùng khi cải thiện chất lượng/giá trị |
Ví dụ: This course enhances skills
Khóa học này nâng cao kỹ năng |
Khóa học này nâng cao kỹ năng |
| 3 |
3
enhances
|
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnsɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nâng cao | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: Technology enhances productivity
Công nghệ nâng cao năng suất |
Công nghệ nâng cao năng suất |
| 4 |
4
enhancing
|
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnsɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nâng cao | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đang diễn ra |
Ví dụ: Enhancing safety is a priority
Nâng cao an toàn là ưu tiên |
Nâng cao an toàn là ưu tiên |
| 5 |
5
enhanced
|
Phiên âm: /ɪnˈhɑːnst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được nâng cao | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái đã cải thiện |
Ví dụ: Enhanced features were added
Các tính năng nâng cao đã được thêm vào |
Các tính năng nâng cao đã được thêm vào |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
This is an opportunity to enhance the reputation of the company.
Đây là cơ hội để nâng cao danh tiếng của công ty. |
Đây là cơ hội để nâng cao danh tiếng của công ty. | |
| 2 |
things that can significantly enhance the quality of your life
những thứ có thể nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống của bạn |
những thứ có thể nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống của bạn | |
| 3 |
The runner says he's never used steroids to enhance his performance.
Người chạy nói rằng anh ta chưa bao giờ sử dụng steroid để nâng cao hiệu suất của mình. |
Người chạy nói rằng anh ta chưa bao giờ sử dụng steroid để nâng cao hiệu suất của mình. | |
| 4 |
The new initiative will enhance our ability to respond to threats abroad.
Sáng kiến mới sẽ nâng cao khả năng của chúng tôi để ứng phó với các mối đe dọa ở nước ngoài. |
Sáng kiến mới sẽ nâng cao khả năng của chúng tôi để ứng phó với các mối đe dọa ở nước ngoài. | |
| 5 |
The project was designed to enhance the experience of museum visitors.
Dự án được thiết kế để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan bảo tàng. |
Dự án được thiết kế để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan bảo tàng. | |
| 6 |
the skilled use of make-up to enhance your best features
kỹ năng trang điểm thành thạo để tôn lên những nét đẹp nhất của bạn |
kỹ năng trang điểm thành thạo để tôn lên những nét đẹp nhất của bạn | |
| 7 |
The techniques should greatly enhance the prospects for children with learning difficulties.
Các kỹ thuật sẽ nâng cao đáng kể triển vọng cho trẻ em gặp khó khăn trong học tập. |
Các kỹ thuật sẽ nâng cao đáng kể triển vọng cho trẻ em gặp khó khăn trong học tập. | |
| 8 |
These latest discoveries have further enhanced our understanding of the origins of the universe.
Những khám phá mới nhất này đã nâng cao hơn nữa hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc của vũ trụ. |
Những khám phá mới nhất này đã nâng cao hơn nữa hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc của vũ trụ. | |
| 9 |
The attractiveness of the book is much enhanced by Mark Stevens' drawings.
Sức hấp dẫn của cuốn sách được nâng cao hơn nhiều nhờ các bức vẽ của Mark Stevens. |
Sức hấp dẫn của cuốn sách được nâng cao hơn nhiều nhờ các bức vẽ của Mark Stevens. | |
| 10 |
The images have been digitally enhanced.
Hình ảnh đã được nâng cấp kỹ thuật số. |
Hình ảnh đã được nâng cấp kỹ thuật số. | |
| 11 |
reforms designed to enhance market efficiency
cải cách được thiết kế để nâng cao hiệu quả thị trường |
cải cách được thiết kế để nâng cao hiệu quả thị trường | |
| 12 |
Most people seek to enhance their status at work in whatever ways they can.
Hầu hết mọi người đều tìm cách nâng cao vị thế của mình tại nơi làm việc bằng bất cứ cách nào họ có thể. |
Hầu hết mọi người đều tìm cách nâng cao vị thế của mình tại nơi làm việc bằng bất cứ cách nào họ có thể. | |
| 13 |
The images can be enhanced using digital technology.
Hình ảnh có thể được nâng cao bằng công nghệ kỹ thuật số. |
Hình ảnh có thể được nâng cao bằng công nghệ kỹ thuật số. | |
| 14 |
The attractiveness of the book is much enhanced by Mark Stevens' drawings.
Sức hấp dẫn của cuốn sách được nâng cao hơn nhiều nhờ các bức vẽ của Mark Stevens. |
Sức hấp dẫn của cuốn sách được nâng cao hơn nhiều nhờ các bức vẽ của Mark Stevens. |