Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

eggplant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ eggplant trong tiếng Anh

eggplant /ˈɛɡplɑːnt/
- adjective : cà tím

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

eggplant: Cà tím

Eggplant là danh từ chỉ loại rau củ màu tím, hình bầu dục, thường dùng trong nấu ăn.

  • She cooked eggplant with garlic and soy sauce. (Cô ấy nấu cà tím với tỏi và nước tương.)
  • Eggplant is rich in fiber and antioxidants. (Cà tím giàu chất xơ và chất chống oxy hóa.)
  • I planted some eggplants in my garden. (Tôi đã trồng vài cây cà tím trong vườn.)

Bảng biến thể từ "eggplant"

1 eggplant
Phiên âm: /ˈeɡplɑːnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cà tím (Anh-Mỹ) Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực

Ví dụ:

Eggplant is used in many dishes

Cà tím được dùng trong nhiều món ăn

2 eggplant-based
Phiên âm: /ˈeɡplɑːnt beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Làm từ cà tím Ngữ cảnh: Dùng mô tả món ăn

Ví dụ:

Eggplant-based dishes are healthy

Các món từ cà tím rất tốt cho sức khỏe

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!