durable: Bền; lâu dài
Durable là tính từ chỉ thứ gì có thể tồn tại lâu và chịu được hao mòn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
durability
|
Phiên âm: /ˌdjʊərəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Độ bền | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ bền của vật liệu |
Ví dụ: The durability of the product is impressive
Độ bền của sản phẩm thật ấn tượng |
Độ bền của sản phẩm thật ấn tượng |
| 2 |
2
durable
|
Phiên âm: /ˈdjʊərəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bền, lâu hỏng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật có độ bền cao |
Ví dụ: This bag is made of durable material
Chiếc túi này được làm từ vật liệu bền |
Chiếc túi này được làm từ vật liệu bền |
| 3 |
3
durably
|
Phiên âm: /ˈdjʊərəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bền bỉ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong mô tả (ít dùng) |
Ví dụ: The furniture is durably constructed
Đồ nội thất được chế tạo rất bền |
Đồ nội thất được chế tạo rất bền |