Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

durable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ durable trong tiếng Anh

durable /ˈdjʊərəbl/
- adjective : bền chặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

durable: Bền; lâu dài

Durable là tính từ chỉ thứ gì có thể tồn tại lâu và chịu được hao mòn.

  • This fabric is durable and easy to clean. (Loại vải này bền và dễ làm sạch.)
  • They built a durable friendship over the years. (Họ đã xây dựng tình bạn bền vững qua nhiều năm.)
  • The phone is made of durable materials. (Chiếc điện thoại được làm từ vật liệu bền.)

Bảng biến thể từ "durable"

1 durability
Phiên âm: /ˌdjʊərəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ bền Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ bền của vật liệu

Ví dụ:

The durability of the product is impressive

Độ bền của sản phẩm thật ấn tượng

2 durable
Phiên âm: /ˈdjʊərəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bền, lâu hỏng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật có độ bền cao

Ví dụ:

This bag is made of durable material

Chiếc túi này được làm từ vật liệu bền

3 durably
Phiên âm: /ˈdjʊərəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bền bỉ Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong mô tả (ít dùng)

Ví dụ:

The furniture is durably constructed

Đồ nội thất được chế tạo rất bền

Danh sách câu ví dụ:

The strong plastic makes these chairs very durable.

Nhựa dẻo làm cho những chiếc ghế này rất bền.

Ôn tập Lưu sổ