Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

duplicate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ duplicate trong tiếng Anh

duplicate /ˈdjuːplɪkeɪt/
- adjective : trùng lặp, bản sao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

duplicate: Bản sao; sao chép

Duplicate là danh từ chỉ bản sao y hệt; động từ nghĩa là sao chép lại; tính từ nghĩa là giống hệt.

  • Please keep a duplicate of this document. (Hãy giữ một bản sao của tài liệu này.)
  • She accidentally made duplicate bookings. (Cô ấy vô tình đặt chỗ trùng lặp.)
  • They duplicated the key for safety. (Họ sao chép chìa khóa để phòng hờ.)

Bảng biến thể từ "duplicate"

1 duplication
Phiên âm: /ˌdjuːplɪˈkeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sao chép Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/kỹ thuật

Ví dụ:

Duplication of records is unnecessary

Việc sao chép hồ sơ là không cần thiết

2 duplicate
Phiên âm: /ˈdjuːplɪkət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản sao Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bản sao giống bản gốc

Ví dụ:

Please keep a duplicate of the document

Hãy giữ một bản sao của tài liệu

3 duplicate
Phiên âm: /ˈdjuːplɪkeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sao chép, nhân bản Ngữ cảnh: Dùng khi tạo bản sao

Ví dụ:

The file was duplicated

Tệp tin đã được sao chép

4 duplicated
Phiên âm: /ˈdjuːplɪkeɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã sao chép Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The keys were duplicated

Chìa khóa đã được làm bản sao

Danh sách câu ví dụ:

Please keep the duplicate form and send us the original.

Vui lòng giữ bản sao của biểu mẫu và gửi cho chúng tôi bản gốc.

Ôn tập Lưu sổ

This is a natural look that you can easily duplicate at home.

Đây là một kiểu trang điểm tự nhiên mà bạn có thể dễ dàng làm theo tại nhà.

Ôn tập Lưu sổ

There's no point in duplicating work already done.

Không có lý do gì để làm trùng lặp công việc đã hoàn thành.

Ôn tập Lưu sổ

The original experiment cannot be exactly duplicated.

Thí nghiệm ban đầu không thể được tái tạo chính xác.

Ôn tập Lưu sổ

Give the customer the original invoice and keep the duplicate for our records.

Hãy đưa khách hàng hóa đơn gốc và giữ bản sao cho hồ sơ của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ