Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

DNA là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ DNA trong tiếng Anh

DNA /ˌdiːenˈeɪ/
- noun : DNA

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

DNA: ADN

DNA là viết tắt của “Deoxyribonucleic Acid”, phân tử mang thông tin di truyền của sinh vật.

  • DNA testing can identify a person’s ancestry. (Xét nghiệm ADN có thể xác định nguồn gốc của một người.)
  • Each cell in our body contains DNA. (Mỗi tế bào trong cơ thể chúng ta đều chứa ADN.)
  • The DNA evidence proved his innocence. (Bằng chứng ADN chứng minh anh ta vô tội.)

Bảng biến thể từ "DNA"

1 DNA
Phiên âm: /ˌdiː en ˈeɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: ADN Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học để chỉ vật chất di truyền

Ví dụ:

DNA carries genetic information

ADN mang thông tin di truyền

Danh sách câu ví dụ:

A DNA test confirmed the suspect had been at the scene of the crime.

Một cuộc xét nghiệm ADN xác nhận nghi phạm đã ở hiện trường vụ án.

Ôn tập Lưu sổ

The desire to win is part of his DNA.

Khao khát chiến thắng là một phần trong DNA của anh ta.

Ôn tập Lưu sổ