Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dive trong tiếng Anh

dive /daɪv/
- adjective : lặn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dive: Lặn, nhảy xuống

Dive là động từ chỉ hành động lao xuống nước hoặc tham gia sâu vào hoạt động nào đó.

  • He dived into the pool. (Anh ấy nhảy xuống hồ bơi.)
  • They dove into the project with enthusiasm. (Họ lao vào dự án với sự nhiệt tình.)
  • The submarine dived deep into the ocean. (Tàu ngầm lặn sâu xuống đại dương.)

Bảng biến thể từ "dive"

1 diver
Phiên âm: /ˈdaɪvə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thợ lặn Ngữ cảnh: Dùng cho nghề/thể thao

Ví dụ:

The diver explored the reef

Thợ lặn khám phá rạn san hô

2 dive
Phiên âm: /daɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lặn; lao xuống Ngữ cảnh: Dùng cho hành động nhanh

Ví dụ:

He dived into the pool

Anh ấy lao xuống hồ bơi

3 dived
Phiên âm: /daɪvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII – Anh) Nghĩa: Đã lặn Ngữ cảnh: Dạng quá khứ & PII trong Anh-Anh

Ví dụ:

He has dived before

Anh ấy đã từng lặn trước đây

4 diving
Phiên âm: /ˈdaɪvɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Môn lặn Ngữ cảnh: Dùng cho thể thao

Ví dụ:

Diving requires skill

Lặn cần kỹ năng

5 dive-bomb
Phiên âm: /ˈdaɪvbɒm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lao xuống tấn công Ngữ cảnh: Dùng nghĩa quân sự/nghĩa bóng

Ví dụ:

Birds dive-bombed the intruder

Chim lao xuống tấn công kẻ xâm nhập

Danh sách câu ví dụ:

He dived headfirst into the water.

Anh ấy lao đầu xuống nước.

Ôn tập Lưu sổ

She dived from the top diving board.

Cô ấy nhảy xuống từ ván nhảy cao nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The plane suddenly dived from 10,000 feet to 5,000.

Máy bay đột ngột lao xuống từ độ cao 10.000 feet xuống 5.000 feet.

Ôn tập Lưu sổ

Unlike some birds, it does not dive vertically.

Không giống một số loài chim, nó không lao thẳng đứng xuống.

Ôn tập Lưu sổ