dive: Lặn, nhảy xuống
Dive là động từ chỉ hành động lao xuống nước hoặc tham gia sâu vào hoạt động nào đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
diver
|
Phiên âm: /ˈdaɪvə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Thợ lặn | Ngữ cảnh: Dùng cho nghề/thể thao |
Ví dụ: The diver explored the reef
Thợ lặn khám phá rạn san hô |
Thợ lặn khám phá rạn san hô |
| 2 |
2
dive
|
Phiên âm: /daɪv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lặn; lao xuống | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động nhanh |
Ví dụ: He dived into the pool
Anh ấy lao xuống hồ bơi |
Anh ấy lao xuống hồ bơi |
| 3 |
3
dived
|
Phiên âm: /daɪvd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII – Anh) | Nghĩa: Đã lặn | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ & PII trong Anh-Anh |
Ví dụ: He has dived before
Anh ấy đã từng lặn trước đây |
Anh ấy đã từng lặn trước đây |
| 4 |
4
diving
|
Phiên âm: /ˈdaɪvɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Môn lặn | Ngữ cảnh: Dùng cho thể thao |
Ví dụ: Diving requires skill
Lặn cần kỹ năng |
Lặn cần kỹ năng |
| 5 |
5
dive-bomb
|
Phiên âm: /ˈdaɪvbɒm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lao xuống tấn công | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa quân sự/nghĩa bóng |
Ví dụ: Birds dive-bombed the intruder
Chim lao xuống tấn công kẻ xâm nhập |
Chim lao xuống tấn công kẻ xâm nhập |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He dived headfirst into the water.
Anh ấy lao đầu xuống nước. |
Anh ấy lao đầu xuống nước. | |
| 2 |
She dived from the top diving board.
Cô ấy nhảy xuống từ ván nhảy cao nhất. |
Cô ấy nhảy xuống từ ván nhảy cao nhất. | |
| 3 |
The plane suddenly dived from 10,000 feet to 5,000.
Máy bay đột ngột lao xuống từ độ cao 10.000 feet xuống 5.000 feet. |
Máy bay đột ngột lao xuống từ độ cao 10.000 feet xuống 5.000 feet. | |
| 4 |
Unlike some birds, it does not dive vertically.
Không giống một số loài chim, nó không lao thẳng đứng xuống. |
Không giống một số loài chim, nó không lao thẳng đứng xuống. |