Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

disseminate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ disseminate trong tiếng Anh

disseminate /dɪˈsɛməneɪt/
- adjective : phổ biến

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

disseminate: Phổ biến, truyền bá

Disseminate là động từ chỉ việc lan truyền thông tin, kiến thức hoặc ý tưởng đến nhiều người.

  • The organization disseminates information about health care. (Tổ chức này phổ biến thông tin về chăm sóc sức khỏe.)
  • They disseminated the news through social media. (Họ truyền bá tin tức qua mạng xã hội.)
  • Research findings are disseminated to the public. (Kết quả nghiên cứu được phổ biến đến công chúng.)

Bảng biến thể từ "disseminate"

1 dissemination
Phiên âm: /dɪˌsemɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phổ biến Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/y tế

Ví dụ:

Information dissemination is vital

Việc phổ biến thông tin rất quan trọng

2 disseminator
Phiên âm: /dɪˈsemɪneɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người truyền bá Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The disseminator shared updates

Người truyền bá đã chia sẻ cập nhật

3 disseminate
Phiên âm: /dɪˈsemɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phổ biến, truyền bá Ngữ cảnh: Dùng khi lan truyền thông tin/kiến thức

Ví dụ:

The findings were disseminated widely

Các phát hiện được phổ biến rộng rãi

4 disseminated
Phiên âm: /dɪˈsemɪneɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã phổ biến Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The report was disseminated online

Báo cáo đã được phổ biến trực tuyến

5 disseminating
Phiên âm: /dɪˈsemɪneɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang phổ biến Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Disseminating data takes time

Việc phổ biến dữ liệu cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Their findings have been widely disseminated.

Những phát hiện của họ đã được phổ biến rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

She helped disseminate information about the new artist.

Cô ấy đã giúp phổ biến thông tin về nghệ sĩ mới.

Ôn tập Lưu sổ