Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

display là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ display trong tiếng Anh

display /dɪˈspleɪ/
- (v) (n) : bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

display: Hiển thị, trưng bày

Display là hành động trình bày hoặc thể hiện một vật thể hoặc thông tin để người khác có thể xem.

  • The store displays its new products in the front window. (Cửa hàng trưng bày các sản phẩm mới của mình trong cửa sổ phía trước.)
  • He displayed the artwork on the wall for the exhibition. (Anh ấy trưng bày tác phẩm nghệ thuật trên tường cho buổi triển lãm.)
  • The website displays all the available products for sale. (Trang web hiển thị tất cả các sản phẩm có sẵn để bán.)

Bảng biến thể từ "display"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: display
Phiên âm: /dɪˈspleɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trưng bày, trình bày Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đặt hoặc thể hiện thứ gì đó để mọi người nhìn thấy The store displays new products in the window
Cửa hàng trưng bày sản phẩm mới trong cửa sổ
2 Từ: display
Phiên âm: /dɪˈspleɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trưng bày, màn hình Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc trình bày hoặc vật được trưng bày The museum has an impressive display of ancient artifacts
Bảo tàng có một màn trưng bày ấn tượng các hiện vật cổ
3 Từ: displayed
Phiên âm: /dɪˈspleɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã trưng bày Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trưng bày đã hoàn thành The paintings were displayed in the gallery
Những bức tranh đã được trưng bày trong phòng tranh
4 Từ: displaying
Phiên âm: /dɪˈspleɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang trưng bày Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động trưng bày đang diễn ra The shop is displaying its new collection
Cửa hàng đang trưng bày bộ sưu tập mới
5 Từ: displayable
Phiên âm: /dɪˈspleɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể trưng bày Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật có thể được trưng bày hoặc hiển thị The artifacts are displayable in the exhibition
Các hiện vật có thể được trưng bày trong triển lãm

Từ đồng nghĩa "display"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "display"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Her boss did not display any human traits.

Sếp của cô ấy không thể hiện bất kỳ phẩm chất con người nào.

Lưu sổ câu

2

These virus infections display obvious visual symptoms.

Các nhiễm virus này hiển thị các triệu chứng rõ rệt về mặt thị giác.

Lưu sổ câu

3

The gala culminated in a firework display.

Buổi gala kết thúc với một màn trình diễn pháo hoa.

Lưu sổ câu

4

The display juxtaposed images from serious and popular art.

Màn trình diễn đặt cạnh nhau những hình ảnh từ nghệ thuật nghiêm túc và nghệ thuật phổ thông.

Lưu sổ câu

5

Local inhabitants display their handicrafts on the wayside.

Người dân địa phương trưng bày các sản phẩm thủ công của họ dọc theo lề đường.

Lưu sổ câu

6

I was attracted by the spectacular display of fireworks.

Tôi bị thu hút bởi màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục.

Lưu sổ câu

7

The work was on display.

Công trình được trưng bày.

Lưu sổ câu

8

The bottles of whisky on display are all dummies.

Các chai rượu whisky trưng bày đều là mô hình giả.

Lưu sổ câu

9

The climax of the celebration was a firework display.

Điểm cao trào của buổi lễ là màn trình diễn pháo hoa.

Lưu sổ câu

10

The display was wreathed in/with laurel.

Màn trưng bày được bao quanh bằng lá nguyệt quế.

Lưu sổ câu

11

The window display caught her eye.

Màn trưng bày ở cửa sổ thu hút ánh nhìn của cô ấy.

Lưu sổ câu

12

The jeweler's display showed the diamonds to advantage.

Màn trưng bày của cửa hàng kim hoàn làm nổi bật những viên kim cương.

Lưu sổ câu

13

The display of fireworks on New Year's Eve is a fine spectacle.

Màn trình diễn pháo hoa vào đêm giao thừa là một cảnh tượng tuyệt vời.

Lưu sổ câu

14

A new kind of car was on display in the shop.

Một loại xe mới được trưng bày trong cửa hàng.

Lưu sổ câu

15

He looked at the display cabinet with its gleaming sets of glasses.

Anh ta nhìn vào tủ trưng bày với những bộ ly sáng bóng.

Lưu sổ câu

16

Street vendors are forbidden to display their handicrafts on the wayside.

Các tiểu thương đường phố bị cấm trưng bày sản phẩm thủ công của họ dọc theo lề đường.

Lưu sổ câu

17

On display are earrings, necklaces, and bracelets made from jade, amber, and amethyst.

Các sản phẩm trưng bày bao gồm bông tai, vòng cổ và vòng tay làm từ ngọc bích, hổ phách và thạch anh tím.

Lưu sổ câu

18

The locomotive is normally kept on static display in the National Railway Museum.

Đầu máy xe lửa thường được giữ trên màn trưng bày tĩnh tại Bảo tàng Đường sắt Quốc gia.

Lưu sổ câu

19

The crowd enjoyed a diving display before the swimming races.

Đám đông thưởng thức màn trình diễn lặn trước khi cuộc đua bơi bắt đầu.

Lưu sổ câu

20

She put on a histrionic display of grief at her ex-husband's funeral.

Cô ấy thể hiện sự đau buồn một cách kịch tính trong đám tang của chồng cũ.

Lưu sổ câu

21

The exhibition gives local artists an opportunity to display their work.

Triển lãm tạo cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của mình.

Lưu sổ câu

22

Most of the porcelain you see in the display cabinets is irreplaceable.

Hầu hết đồ sứ bạn thấy trong tủ trưng bày là không thể thay thế.

Lưu sổ câu

23

They display chocolates next to supermarket checkouts to encourage impulse buying.

Họ trưng bày sô-cô-la cạnh các quầy thu ngân trong siêu thị để khuyến khích việc mua sắm bốc đồng.

Lưu sổ câu

24

The screen can display simple graphics as well as text.

Màn hình có thể hiển thị đồ họa đơn giản cũng như văn bản.

Lưu sổ câu

25

Leeds Castle will provide a dramatic backdrop to a fireworks display next Saturday.

Lâu đài Leeds sẽ tạo ra một phông nền ấn tượng cho màn trình diễn pháo hoa vào thứ Bảy tới.

Lưu sổ câu

26

The climax of the air show was a daring flying display.

Điểm cao trào của buổi triển lãm hàng không là một màn trình diễn bay táo bạo.

Lưu sổ câu

27

As the evening was drawing to an end, the firework display took place.

Khi buổi tối dần kết thúc, màn trình diễn pháo hoa diễn ra.

Lưu sổ câu

28

In this society, there is a taboo on/against any sort of public display of affection.

Trong xã hội này, có một sự cấm kỵ đối với bất kỳ hình thức thể hiện tình cảm công khai nào.

Lưu sổ câu

29

The exhibition gives local artists an opportunity to display their work.

Cuộc triển lãm tạo cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của họ.

Lưu sổ câu

30

His football trophies were prominently displayed in the kitchen.

Các cúp bóng đá của anh ấy được trưng bày nổi bật trong nhà bếp.

Lưu sổ câu

31

She displayed her bruises for all to see.

Cô ấy phô bày các vết bầm để mọi người thấy.

Lưu sổ câu

32

She proudly displayed her certificate to her parents.

Cô tự hào đưa chứng chỉ cho cha mẹ xem.

Lưu sổ câu

33

I have rarely seen her display any sign of emotion.

Tôi hiếm khi thấy cô ấy thể hiện cảm xúc.

Lưu sổ câu

34

He displays amazing skill with a golf club.

Anh ấy thể hiện kỹ năng tuyệt vời với gậy golf.

Lưu sổ câu

35

The supporting cast displays real acting talent.

Dàn diễn viên phụ thể hiện tài năng diễn xuất thực sự.

Lưu sổ câu

36

These statistics display a definite trend.

Những thống kê này thể hiện một xu hướng rõ ràng.

Lưu sổ câu

37

Many animals in stressful conditions display this behaviour.

Nhiều loài động vật trong điều kiện căng thẳng thể hiện hành vi này.

Lưu sổ câu

38

From 1811 until his death in 1820, George III displayed symptoms of insanity.

Từ năm 1811 đến khi qua đời năm 1820, George III thể hiện các triệu chứng tâm thần không ổn định.

Lưu sổ câu

39

Giant screens displayed images of cheering crowds.

Các màn hình khổng lồ hiển thị hình ảnh đám đông cổ vũ.

Lưu sổ câu

40

There are various ways of displaying information on screen.

Có nhiều cách khác nhau để hiển thị thông tin trên màn hình.

Lưu sổ câu

41

A notice will be displayed in the hotel lobby.

Một thông báo sẽ được trưng bày trong sảnh khách sạn.

Lưu sổ câu

42

Traders were displaying their wares in the street market.

Các thương nhân đang bày bán hàng hóa trên chợ đường phố.

Lưu sổ câu

43

He dearly loved to display his knowledge to others.

Anh ấy rất thích thể hiện kiến thức của mình với người khác.

Lưu sổ câu

44

He displayed remarkable courage during the crisis.

Anh ấy thể hiện sự dũng cảm đáng chú ý trong cuộc khủng hoảng.

Lưu sổ câu

45

His response was displaying a lack of understanding.

Câu trả lời của anh ấy thể hiện sự thiếu hiểu biết.

Lưu sổ câu

46

She was displaying the symptoms of nervous exhaustion.

Cô ấy đang thể hiện các triệu chứng kiệt sức thần kinh.

Lưu sổ câu

47

Every so often he would display a vein of sharp humour.

Thỉnh thoảng anh ấy lại thể hiện một nét hài hước sắc sảo.

Lưu sổ câu

48

A group of artists will be displaying their skills to the students.

Một nhóm nghệ sĩ sẽ thể hiện kỹ năng của họ trước các học sinh.

Lưu sổ câu

49

The screen will display the username in the top right-hand corner.

Màn hình sẽ hiển thị tên người dùng ở góc trên bên phải.

Lưu sổ câu

50

This column displays the title of the mail message.

Cột này hiển thị tiêu đề của thư điện tử.

Lưu sổ câu

51

The office rules are displayed on the message board.

Quy định của văn phòng được nêu rõ trên bảng dán thông báo.

Lưu sổ câu