disguise: Cải trang, ngụy trang
Disguise là động từ chỉ việc thay đổi bề ngoài để che giấu danh tính; danh từ là sự cải trang.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
disguise
|
Phiên âm: /dɪsˈɡaɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cải trang | Ngữ cảnh: Dùng cho hình thức che giấu |
Ví dụ: He wore a disguise
Anh ta đeo cải trang |
Anh ta đeo cải trang |
| 2 |
2
disguise
|
Phiên âm: /dɪsˈɡaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cải trang; che giấu | Ngữ cảnh: Dùng khi thay đổi bề ngoài |
Ví dụ: She disguised her voice
Cô ấy che giấu giọng nói |
Cô ấy che giấu giọng nói |
| 3 |
3
disguised
|
Phiên âm: /dɪsˈɡaɪzd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Được cải trang | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: Disguised soldiers entered the city
Những binh lính cải trang tiến vào thành phố |
Những binh lính cải trang tiến vào thành phố |
| 4 |
4
disguising
|
Phiên âm: /dɪsˈɡaɪzɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang cải trang | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Disguising emotions is hard
Che giấu cảm xúc rất khó |
Che giấu cảm xúc rất khó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||