Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

disgrace là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ disgrace trong tiếng Anh

disgrace /dɪsˈɡreɪs/
- adjective : sự ô nhục, mất mặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

disgrace: Sự ô nhục, mất mặt

Disgrace là danh từ chỉ sự xấu hổ, mất uy tín; động từ nghĩa là làm mất thể diện.

  • His actions brought disgrace to the family. (Hành động của anh ấy làm gia đình mất mặt.)
  • The scandal was a national disgrace. (Vụ bê bối là một nỗi ô nhục quốc gia.)
  • He disgraced himself by lying. (Anh ấy tự làm mất mặt mình vì nói dối.)

Bảng biến thể từ "disgrace"

1 disgrace
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ô nhục, mất danh dự Ngữ cảnh: Dùng cho tình huống đáng xấu hổ

Ví dụ:

He brought disgrace to his family

Anh ta làm gia đình mất danh dự

2 disgrace
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm ô nhục Ngữ cảnh: Dùng khi gây mất danh dự

Ví dụ:

He disgraced himself

Anh ta tự làm mất mặt

3 disgraced
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪst/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Bị mất danh dự Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

A disgraced official resigned

Một quan chức mất danh dự đã từ chức

4 disgraceful
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪsfʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng xấu hổ Ngữ cảnh: Dùng đánh giá hành vi

Ví dụ:

His behavior was disgraceful

Hành vi của anh ta thật đáng xấu hổ

5 disgracefully
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪsfʊli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng xấu hổ Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

He behaved disgracefully

Anh ta cư xử rất đáng xấu hổ

Danh sách câu ví dụ:

His crime had brought disgrace upon his whole family.

Tội ác của anh ta đã mang lại nỗi ô nhục cho cả gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Their father fell into disgrace and lost his business.

Cha của họ rơi vào cảnh ô nhục và mất việc kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

He's in disgrace for having left his room in a mess.

Anh ấy đang bị khiển trách vì đã để phòng bừa bộn.

Ôn tập Lưu sổ

The filthy streets are a disgrace to the town.

Những con phố bẩn thỉu là nỗi xấu hổ của thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

This room is an absolute disgrace!

Căn phòng này thật là một nỗi xấu hổ!

Ôn tập Lưu sổ