disgrace: Sự ô nhục, mất mặt
Disgrace là danh từ chỉ sự xấu hổ, mất uy tín; động từ nghĩa là làm mất thể diện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
disgrace
|
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ô nhục, mất danh dự | Ngữ cảnh: Dùng cho tình huống đáng xấu hổ |
Ví dụ: He brought disgrace to his family
Anh ta làm gia đình mất danh dự |
Anh ta làm gia đình mất danh dự |
| 2 |
2
disgrace
|
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm ô nhục | Ngữ cảnh: Dùng khi gây mất danh dự |
Ví dụ: He disgraced himself
Anh ta tự làm mất mặt |
Anh ta tự làm mất mặt |
| 3 |
3
disgraced
|
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪst/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Bị mất danh dự | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: A disgraced official resigned
Một quan chức mất danh dự đã từ chức |
Một quan chức mất danh dự đã từ chức |
| 4 |
4
disgraceful
|
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪsfʊl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng xấu hổ | Ngữ cảnh: Dùng đánh giá hành vi |
Ví dụ: His behavior was disgraceful
Hành vi của anh ta thật đáng xấu hổ |
Hành vi của anh ta thật đáng xấu hổ |
| 5 |
5
disgracefully
|
Phiên âm: /dɪsˈɡreɪsfʊli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đáng xấu hổ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động |
Ví dụ: He behaved disgracefully
Anh ta cư xử rất đáng xấu hổ |
Anh ta cư xử rất đáng xấu hổ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||