Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

diploma là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ diploma trong tiếng Anh

diploma /dɪˈpləʊmə/
- adjective : bằng tốt nghiệp, chứng chỉ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

diploma: Văn bằng, bằng tốt nghiệp

Diploma là danh từ chỉ chứng chỉ hoặc bằng cấp chính thức, thường do trường học hoặc tổ chức cấp.

  • He received his high school diploma last year. (Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp trung học năm ngoái.)
  • She has a diploma in graphic design. (Cô ấy có bằng thiết kế đồ họa.)
  • Diplomas are awarded to students upon graduation. (Bằng tốt nghiệp được trao cho học sinh khi tốt nghiệp.)

Bảng biến thể từ "diploma"

1 diploma
Phiên âm: /dɪˈpləʊmə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bằng tốt nghiệp, chứng chỉ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ văn bằng sau khóa học

Ví dụ:

She received her high school diploma

Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp THPT

2 diplomate
Phiên âm: /ˈdɪpləmeɪt/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người có bằng/chứng chỉ chuyên môn Ngữ cảnh: Dùng trong y khoa/học thuật

Ví dụ:

He is a board-certified diplomate

Anh ấy là người có chứng chỉ chuyên môn được công nhận

3 diploma-level
Phiên âm: /dɪˈpləʊmə ˈlevəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trình độ bằng cấp Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/đào tạo

Ví dụ:

This is a diploma-level course

Đây là khóa học trình độ bằng cấp

Danh sách câu ví dụ:

Most students here are studying for a qualification at diploma level.

Hầu hết sinh viên ở đây đang học để lấy văn bằng ở trình độ cao đẳng/chứng chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

She was taking a diploma in business management.

Cô ấy đang học lấy bằng về quản trị kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

The college offers the Higher National Diploma in computer studies.

Trường cao đẳng này cung cấp bằng Higher National Diploma ngành tin học.

Ôn tập Lưu sổ

The university awards diplomas in higher education.

Trường đại học cấp các văn bằng giáo dục đại học.

Ôn tập Lưu sổ

This is a fake diploma from a non-existent school.

Đây là bằng giả từ một trường không tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ

This is a diploma of higher education.

Đây là văn bằng giáo dục đại học.

Ôn tập Lưu sổ