devastating: Tàn phá; gây choáng
Devastating là tính từ chỉ mức độ phá hủy nghiêm trọng hoặc gây tác động mạnh về cảm xúc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
devastation
|
Phiên âm: /ˌdevəˈsteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tàn phá | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ thiệt hại |
Ví dụ: The devastation was widespread
Sự tàn phá lan rộng |
Sự tàn phá lan rộng |
| 2 |
2
devastate
|
Phiên âm: /ˈdevəsteɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tàn phá | Ngữ cảnh: Dùng khi gây thiệt hại nghiêm trọng |
Ví dụ: The storm devastated the town
Cơn bão tàn phá thị trấn |
Cơn bão tàn phá thị trấn |
| 3 |
3
devastating
|
Phiên âm: /ˈdevəsteɪtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính tàn phá | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tác động nghiêm trọng |
Ví dụ: The earthquake had devastating effects
Trận động đất có hậu quả tàn khốc |
Trận động đất có hậu quả tàn khốc |
| 4 |
4
devastatingly
|
Phiên âm: /ˈdevəsteɪtɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tàn khốc | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: The news was devastatingly sad
Tin tức buồn một cách tàn khốc |
Tin tức buồn một cách tàn khốc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
There was a devastating explosion, fire, and cyclone.
Đã có một vụ nổ, hỏa hoạn và xoáy thuận có sức tàn phá khủng khiếp. |
Đã có một vụ nổ, hỏa hoạn và xoáy thuận có sức tàn phá khủng khiếp. | |
| 2 |
He received devastating injuries in the accident.
Anh ấy bị những chấn thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn. |
Anh ấy bị những chấn thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn. | |
| 3 |
It will be a devastating blow to the local community if the factory closes.
Nếu nhà máy đóng cửa, đó sẽ là một đòn giáng nặng nề đối với cộng đồng địa phương. |
Nếu nhà máy đóng cửa, đó sẽ là một đòn giáng nặng nề đối với cộng đồng địa phương. | |
| 4 |
She was injured in a devastating explosion.
Cô ấy bị thương trong một vụ nổ kinh hoàng. |
Cô ấy bị thương trong một vụ nổ kinh hoàng. | |
| 5 |
It was then that she heard the devastating news that her father was dead.
Chính lúc đó cô ấy nghe tin đau đớn rằng cha mình đã qua đời. |
Chính lúc đó cô ấy nghe tin đau đớn rằng cha mình đã qua đời. | |
| 6 |
The news that he was leaving home was absolutely devastating.
Tin anh ấy rời khỏi nhà thật sự khiến mọi người suy sụp. |
Tin anh ấy rời khỏi nhà thật sự khiến mọi người suy sụp. | |
| 7 |
His performance in the 100 metres was devastating.
Màn trình diễn của anh ấy ở cự ly 100 mét thật áp đảo. |
Màn trình diễn của anh ấy ở cự ly 100 mét thật áp đảo. | |
| 8 |
Her smile was devastating.
Nụ cười của cô ấy làm người khác xiêu lòng. |
Nụ cười của cô ấy làm người khác xiêu lòng. | |
| 9 |
It was a devastating attack on the President’s economic record.
Đó là một đòn công kích dữ dội vào thành tích kinh tế của Tổng thống. |
Đó là một đòn công kích dữ dội vào thành tích kinh tế của Tổng thống. |