Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

designate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ designate trong tiếng Anh

designate /ˈdɛzɪɡneɪt/
- adjective : chỉ định

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

designate: Chỉ định; bổ nhiệm

Designate là động từ chỉ việc chính thức chọn ai đó cho một vị trí; cũng có thể là tính từ “được chỉ định”.

  • The manager will designate a team leader. (Quản lý sẽ chỉ định một trưởng nhóm.)
  • She was designated as the spokesperson. (Cô ấy được bổ nhiệm làm người phát ngôn.)
  • This area is a designated parking zone. (Khu vực này được chỉ định làm bãi đỗ xe.)

Bảng biến thể từ "designate"

1 designation
Phiên âm: /ˌdezɪɡˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chỉ định Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính

Ví dụ:

The designation was announced

Sự chỉ định đã được công bố

2 designate
Phiên âm: /ˈdezɪɡneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chỉ định, chỉ rõ Ngữ cảnh: Dùng khi chính thức chọn

Ví dụ:

He was designated leader

Anh ấy được chỉ định làm trưởng nhóm

3 designated
Phiên âm: /ˈdezɪɡneɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã được chỉ định Ngữ cảnh: Dùng trong bị động/mô tả

Ví dụ:

This is a designated area

Đây là khu vực được chỉ định

4 designating
Phiên âm: /ˈdezɪɡneɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chỉ định Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Designating roles is important

Việc chỉ định vai trò rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

We voted last night, and designated Tom the spokesman for our group.

Tối qua chúng tôi đã bầu chọn và bổ nhiệm Tom là người phát ngôn cho nhóm chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ